← Quay lại Bảng tra cứu

Kim Long X9 N12 - Bản Tiêu chuẩn (Mini Bus 12 chỗ)

Ảnh sản phẩm
kim_long_x9_n12_ban_tieu_chuan_mini_bus_12_cho.png

Link hình ảnh sản phẩm: Xem hình ảnh sản phẩm

Tài liệu đối chiếu gốc (Brochure / Leaflet):

Thông tin giá bán lẻ công bố (Đã bao gồm VAT):


Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Kim Long X9 N12 - Bản Tiêu chuẩn (Mini Bus 12 chỗ)

Động cơ (Engine Model): Mianyang Xinchen Engine DK5E

Công suất cực đại (Max Power): 150 Ps / 3.100 rpm

Số chỗ ngồi / giường: 12 chỗ ngồi

Nhiên liệu (Fuel Type): Dầu

Khối lượng bản thân (Kerb Weight): 2.640 kg

Kích thước tổng thể (DxRxC): 6.050 x 1.880 x 2.340 mm

Chế độ bảo hành chính hãng: 3 năm hoặc 150.000 km

Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3.720 mm

Khoảng sáng gầm xe: 180 mm

Vệt bánh xe (Trước/Sau): 1.655 / 1.650 mm

Khối lượng toàn bộ (G.V.W): 3.680 kg

Tải trọng cho phép chở: Không áp dụng (Xe khách/Bus)

Kích thước lòng thùng (DxRxC): Không áp dụng (Xe khách/Bus)

Dung tích xy lanh (Displacement): 2.982 cc

Mô-men xoắn cực đại: 350 Nm / 1.600 - 2.400 rpm

Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5

Hộp số (Gearbox): Số sàn 5 tiến & 1 lùi

Dung tích / Dung lượng Pin: 70 Lít

Hệ thống treo (Trước/Sau): Độc lập tay đòn kép, thanh xoắn / Phụ thuộc, nhíp lá

Cơ cấu phanh (Trước/Sau): Đĩa / Tang trống, ABS

Hệ thống lái (Steering): Trợ lực thủy lực, cơ cấu bánh răng - thanh răng

Mâm & Lốp xe (Tyre Size): 215/75R16C

Bán kính vòng quay nhỏ nhất: 8.190 mm

Khả năng leo dốc lớn nhất: 35.3%

Tốc độ tối đa: 118 km/h

Hệ thống điều hòa (Air Conditioner): Điều hòa hai chiều cabin và khoang khách, cửa gió độc lập từng hàng ghế

Bài viết đánh giá chi tiết: Xem giới thiệu & đánh giá chi tiết phiên bản này


Quay lại Bảng tra cứu tổng hợp