← Quay lại Bảng tra cứu

Kim Long 99 S29 - Bản Tiêu chuẩn (Ghế 29 chỗ Weichai 375 Ps)

Ảnh sản phẩm
kim_long_99_s29_ban_tieu_chuan_ghe_29_cho_weichai_375_ps.png

Link hình ảnh sản phẩm: Xem hình ảnh sản phẩm

Tài liệu đối chiếu gốc (Brochure / Leaflet):

Thông tin giá bán lẻ công bố (Đã bao gồm VAT):


Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Kim Long 99 S29 - Bản Tiêu chuẩn (Ghế 29 chỗ Weichai 375 Ps)

Động cơ (Engine Model): WP12.375E50 (Weichai)

Công suất cực đại (Max Power): 375 Ps / 1.900 rpm

Số chỗ ngồi / giường: 29 (28 ghế ngồi + 01 ghế tài)

Nhiên liệu (Fuel Type): Dầu

Khối lượng bản thân (Kerb Weight): 12.745 kg

Kích thước tổng thể (DxRxC): 12.200 x 2.500 x 3.600 mm

Chế độ bảo hành chính hãng: 3 năm hoặc 240.000 km

Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 6.025 mm

Khoảng sáng gầm xe: 175 mm

Vệt bánh xe (Trước/Sau): 2.080 / 1.880 mm

Khối lượng toàn bộ (G.V.W): 15.320 kg

Tải trọng cho phép chở: Không áp dụng (Xe khách/Bus)

Kích thước lòng thùng (DxRxC): Không áp dụng (Xe khách/Bus)

Dung tích xy lanh (Displacement): 11.596 cc

Mô-men xoắn cực đại: 1.800 Nm / 1.000~1.400 rpm

Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5

Hộp số (Gearbox): 6 số tiến, 1 số lùi

Dung tích / Dung lượng Pin: 400 Lít

Hệ thống treo (Trước/Sau): Phụ thuộc, 02 bầu hơi / Phụ thuộc, 04 bầu hơi

Cơ cấu phanh (Trước/Sau): Tang trống khí nén, ABS / Tang trống khí nén, phanh điện từ

Hệ thống lái (Steering): Trục vít - ê cu bi, trợ lực thủy lực

Mâm & Lốp xe (Tyre Size): Michelin - 295/80 R22.5 / Mâm hợp kim nhôm

Bán kính vòng quay nhỏ nhất: 10.770 mm

Khả năng leo dốc lớn nhất: 47%

Tốc độ tối đa: 115 km/h

Hệ thống điều hòa (Air Conditioner): Điều hòa Songz dẫn động từ động cơ chính (Công suất 32.000 kcal/h)

Bài viết đánh giá chi tiết: Xem giới thiệu & đánh giá chi tiết phiên bản này


Quay lại Bảng tra cứu tổng hợp