
Link hình ảnh sản phẩm: Xem hình ảnh sản phẩm
Động cơ (Engine Model): YCK11410-50 (SCR)
Công suất cực đại (Max Power): 410 Ps / 1.900 rpm
Số chỗ ngồi / giường: 29 (28 + 01 tài xế)
Nhiên liệu (Fuel Type): Dầu
Khối lượng bản thân (Kerb Weight): 13.055 kg
Kích thước tổng thể (DxRxC): 12.200 X 2.500 X 3.615 mm
Chế độ bảo hành chính hãng: 3 năm hoặc 270.000 km
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 6.025 mm
Khoảng sáng gầm xe: 170 mm
Vệt bánh xe (Trước/Sau): 2.090 / 1.890 mm
Khối lượng toàn bộ (G.V.W): 15.650 kg
Tải trọng cho phép chở: Không áp dụng (Xe khách/Bus)
Kích thước lòng thùng (DxRxC): Không áp dụng (Xe khách/Bus)
Dung tích xy lanh (Displacement): 10.979 cc
Mô-men xoắn cực đại: 2.000 Nm / 950 - 1.400 rpm
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5
Hộp số (Gearbox): 6DSX200T – 6MT_(Fast)
Dung tích / Dung lượng Pin: 400 Lít
Hệ thống treo (Trước/Sau): Phụ thuộc, 2 bầu hơi / Phụ thuộc, 4 bầu hơi
Cơ cấu phanh (Trước/Sau): Tang trống / Tang trống (Điện từ, ABS & ASR)
Hệ thống lái (Steering): Trục vít - ê cu bi, trợ lực thủy lực
Mâm & Lốp xe (Tyre Size): Mâm nhôm 12R22.5_ Michelin
Bán kính vòng quay nhỏ nhất: 10.770 mm
Khả năng leo dốc lớn nhất: 47.8%
Tốc độ tối đa: 120 km/h
Hệ thống điều hòa (Air Conditioner): Điều hòa Songz dẫn động từ động cơ chính (Công suất 32.000 kcal/h)
Bài viết đánh giá chi tiết: Xem giới thiệu & đánh giá chi tiết phiên bản này