
Link hình ảnh sản phẩm: Xem hình ảnh sản phẩm
Động cơ (Engine Model): WP12.375E50 (Weichai)
Công suất cực đại (Max Power): 375 Ps / 1.900 rpm
Số chỗ ngồi / giường: 24 giường + 2 ghế
Nhiên liệu (Fuel Type): Dầu
Khối lượng bản thân (Kerb Weight): 13.080 kg
Kích thước tổng thể (DxRxC): 12.200 x 2.500 x 3.670 mm
Chế độ bảo hành chính hãng: 3 năm hoặc 240.000 km
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 6.025 mm
Khoảng sáng gầm xe: 170 mm
Vệt bánh xe (Trước/Sau): 2.080 / 1.884 mm
Khối lượng toàn bộ (G.V.W): 15.850 kg
Tải trọng cho phép chở: Không áp dụng (Xe khách/Bus)
Kích thước lòng thùng (DxRxC): Không áp dụng (Xe khách/Bus)
Dung tích xy lanh (Displacement): 11.596 cc
Mô-men xoắn cực đại: 1.800 Nm / 1.000~1.400 rpm
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5
Hộp số (Gearbox): 6DSX180T - 6MT
Dung tích / Dung lượng Pin: 400 Lít
Hệ thống treo (Trước/Sau): 2 bầu hơi / 4 bầu hơi
Cơ cấu phanh (Trước/Sau): Tang trống (khí nén) / Tang trống (khí nén), Phanh điện từ
Hệ thống lái (Steering): Trục vít - ê cu bi, trợ lực thủy lực
Mâm & Lốp xe (Tyre Size): Michelin - 295/80 R22.5 Mâm nhôm
Bán kính vòng quay nhỏ nhất: 11.100 mm
Khả năng leo dốc lớn nhất: 47.2%
Tốc độ tối đa: 115 km/h
Hệ thống điều hòa (Air Conditioner): Điều hòa Songz dẫn động từ động cơ chính (Công suất 32.000 kcal/h)
Bài viết đánh giá chi tiết: Xem giới thiệu & đánh giá chi tiết phiên bản này