← Quay lại Bảng tra cứu

Kim An 9 (2.49T - KL299) - Thùng Kín 1 Cửa Hông

Ảnh sản phẩm
kim_an_9_2_49t_kl299_thung_kin_1_cua_hong.png

Link hình ảnh sản phẩm: Xem hình ảnh sản phẩm

Tài liệu đối chiếu gốc (Brochure / Leaflet):

Thông tin giá bán lẻ công bố (Đã bao gồm VAT):


Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Kim An 9 (2.49T - KL299) - Thùng Kín 1 Cửa Hông

Động cơ (Engine Model): YUCHAI – YCY24110-58

Công suất cực đại (Max Power): 110 Ps / 3.600 rpm

Số chỗ ngồi / giường: 03 chỗ ngồi

Nhiên liệu (Fuel Type): Dầu

Khối lượng bản thân (Kerb Weight): 1.790 kg (Cab chassis)

Kích thước tổng thể (DxRxC): 5.400 x 1.810 x 2.080 mm (Chassis tổng thể)

Chế độ bảo hành chính hãng: 2 năm hoặc 50.000 km

Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2.810 mm

Khoảng sáng gầm xe: 170 mm

Vệt bánh xe (Trước/Sau): 1.495 / 1.340 mm

Khối lượng toàn bộ (G.V.W): 4.995 kg

Tải trọng cho phép chở: 2.490 kg

Kích thước lòng thùng (DxRxC): 3.500 x 1.670 x 1.830 mm

Dung tích xy lanh (Displacement): 2.360 cc

Mô-men xoắn cực đại: 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm

Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5

Hộp số (Gearbox): Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi

Dung tích / Dung lượng Pin: 63 Lít

Hệ thống treo (Trước/Sau): Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực / Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

Cơ cấu phanh (Trước/Sau): Đĩa / Tang trống, ABS

Hệ thống lái (Steering): Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực

Mâm & Lốp xe (Tyre Size): 6.50R16 / 5.50R13

Bán kính vòng quay nhỏ nhất: 5.800 mm

Khả năng leo dốc lớn nhất: 30%

Tốc độ tối đa: 110 km/h

Hệ thống điều hòa (Air Conditioner): Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn

Bài viết đánh giá chi tiết: Xem giới thiệu & đánh giá chi tiết phiên bản này


Quay lại Bảng tra cứu tổng hợp