← Quay lại Bảng tra cứu

Kim An 9 (1.99T - KL199) - Thùng Mui Bạt 5B

Ảnh sản phẩm
kim_an_9_1_99t_kl199_thung_mui_bat_5b.png

Link hình ảnh sản phẩm: Xem hình ảnh sản phẩm

Tài liệu đối chiếu gốc (Brochure / Leaflet):

Thông tin giá bán lẻ công bố (Đã bao gồm VAT):


Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Kim An 9 (1.99T - KL199) - Thùng Mui Bạt 5B

Động cơ (Engine Model): YUCHAI – YCY24110-58

Công suất cực đại (Max Power): 110 Ps / 3.600 rpm

Số chỗ ngồi / giường: 03 chỗ ngồi

Nhiên liệu (Fuel Type): Dầu

Khối lượng bản thân (Kerb Weight): 1.610 kg (Cab chassis)

Kích thước tổng thể (DxRxC): 5.145 x 1.810 x 2.020 mm (Chassis tổng thể)

Chế độ bảo hành chính hãng: 2 năm hoặc 50.000 km

Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2.615 mm

Khoảng sáng gầm xe: 130 mm

Vệt bánh xe (Trước/Sau): 1.525 / 1.340 mm

Khối lượng toàn bộ (G.V.W): 4.495 kg

Tải trọng cho phép chở: 1.990 kg

Kích thước lòng thùng (DxRxC): 3.200 x 1.670 x 1.830 mm

Dung tích xy lanh (Displacement): 2.360 cc

Mô-men xoắn cực đại: 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm

Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5

Hộp số (Gearbox): Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi

Dung tích / Dung lượng Pin: 63 Lít

Hệ thống treo (Trước/Sau): Độc lập, lò xo trụ / Phụ thuộc, nhíp lá

Cơ cấu phanh (Trước/Sau): Đĩa / Tang trống, ABS

Hệ thống lái (Steering): Cơ cấu bánh răng - thanh răng, trợ lực thủy lực

Mâm & Lốp xe (Tyre Size): 195R15 / 155R12

Bán kính vòng quay nhỏ nhất: 5.300 mm

Khả năng leo dốc lớn nhất: 32%

Tốc độ tối đa: 110 km/h

Hệ thống điều hòa (Air Conditioner): Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn

Bài viết đánh giá chi tiết: Xem giới thiệu & đánh giá chi tiết phiên bản này


Quay lại Bảng tra cứu tổng hợp