
Link hình ảnh sản phẩm: Xem hình ảnh sản phẩm
Động cơ (Engine Model): TZ180XS141
Công suất cực đại (Max Power): 60 kW (Công suất định mức 30 kW)
Số chỗ ngồi / giường: 02 chỗ ngồi
Nhiên liệu (Fuel Type): Điện
Khối lượng bản thân (Kerb Weight): 1.495 kg
Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.860 x 1.750 x 1.990 mm
Chế độ bảo hành chính hãng: 5 năm hoặc 150.000 km
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3.160 mm
Khoảng sáng gầm xe: 155 mm
Vệt bánh xe (Trước/Sau): 1.475 / 1.527 mm
Khối lượng toàn bộ (G.V.W): 2.565 kg
Tải trọng cho phép chở: Không áp dụng (Xe khách/Bus)
Kích thước lòng thùng (DxRxC): Không áp dụng (Xe khách/Bus)
Dung tích xy lanh (Displacement): Không áp dụng
Mô-men xoắn cực đại: 175 Nm (Định mức 70 Nm)
Tiêu chuẩn khí thải: Không áp dụng
Hộp số (Gearbox): Không áp dụng (Xe điện truyền động trực tiếp)
Dung tích / Dung lượng Pin: Pin LFP 41.86 kWh
Hệ thống treo (Trước/Sau): Độc lập tay đòn kép, thanh xoắn / Phụ thuộc, nhíp lá
Cơ cấu phanh (Trước/Sau): Phanh đĩa / Phanh đĩa, ABS + EBD/ CBC
Hệ thống lái (Steering): Bánh răng - thanh răng, trợ lực điện
Mâm & Lốp xe (Tyre Size): 195/70R15C/D628/8PR/TL
Bán kính vòng quay nhỏ nhất: 5.600 mm
Khả năng leo dốc lớn nhất: ≥ 25%
Tốc độ tối đa: 100 km/h
Hệ thống điều hòa (Air Conditioner): Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn
Bài viết đánh giá chi tiết: Xem giới thiệu & đánh giá chi tiết phiên bản này