← Quay lại Bảng tra cứu

B60-EV (Bus điện đô thị - Dòng xe dự án)

Ảnh sản phẩm
b60_ev_bus_dien_do_thi_dong_xe_du_an.png

Link hình ảnh sản phẩm: Xem hình ảnh sản phẩm

Tài liệu đối chiếu gốc (Brochure / Leaflet):

Thông tin giá bán lẻ công bố (Đã bao gồm VAT):


Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của B60-EV (Bus điện đô thị - Dòng xe dự án)

Động cơ (Engine Model): TZ365XS120A (PMSM Motor)

Công suất cực đại (Max Power): 245 kW (Định mức 120 kW)

Số chỗ ngồi / giường: 60 (26 ghế + 32 đứng + 01 lái xe + 01 xe lăn)

Nhiên liệu (Fuel Type): Điện

Khối lượng bản thân (Kerb Weight): 9.451 kg

Kích thước tổng thể (DxRxC): 9.000 x 2.500 x 3.200 mm

Chế độ bảo hành chính hãng: Đang cập nhật ...

Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 4.830 mm

Khoảng sáng gầm xe: 138 mm

Vệt bánh xe (Trước/Sau): 2.069 / 1.884 mm

Khối lượng toàn bộ (G.V.W): 13.800 kg

Tải trọng cho phép chở: Không áp dụng (Xe khách/Bus)

Kích thước lòng thùng (DxRxC): Không áp dụng (Xe khách/Bus)

Dung tích xy lanh (Displacement): Không áp dụng

Mô-men xoắn cực đại: 2.700 Nm (Định mức 764 Nm)

Tiêu chuẩn khí thải: Không áp dụng

Hộp số (Gearbox): Không áp dụng (Xe điện truyền động trực tiếp)

Dung tích / Dung lượng Pin: Pin LFP CATL BC5 231.84 kWh

Hệ thống treo (Trước/Sau): Treo phụ thuộc, 2 bầu hơi, thanh cân bằng, giảm chấn / Treo phụ thuộc, 4 bầu hơi, thanh cân bằng, giảm chấn

Cơ cấu phanh (Trước/Sau): Phanh đĩa / Tang trống, ABS

Hệ thống lái (Steering): Bơm lái điện, trợ lực thủy lực

Mâm & Lốp xe (Tyre Size): Lốp 255/70R22.5

Bán kính vòng quay nhỏ nhất: 9.200 mm

Khả năng leo dốc lớn nhất: ≥ 20%

Tốc độ tối đa: 70 km/h

Hệ thống điều hòa (Air Conditioner): Điều hòa điện tích hợp công suất cao

Bài viết đánh giá chi tiết: Xem giới thiệu & đánh giá chi tiết phiên bản này


Quay lại Bảng tra cứu tổng hợp