
Link hình ảnh sản phẩm: Xem hình ảnh sản phẩm
Động cơ (Engine Model): TZ365XS080A
Công suất cực đại (Max Power): 160 kW (Định mức 80 kW)
Số chỗ ngồi / giường: 40 (18 ghế + 21 đứng + 01 lái xe)
Nhiên liệu (Fuel Type): Điện
Khối lượng bản thân (Kerb Weight): 7.000 kg
Kích thước tổng thể (DxRxC): 7.005 x 2.350 x 3.230
Chế độ bảo hành chính hãng: Đang cập nhật ...
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3.550 mm
Khoảng sáng gầm xe: 138 mm
Vệt bánh xe (Trước/Sau): 1.989 / 1.838 mm
Khối lượng toàn bộ (G.V.W): 10.200 kg
Tải trọng cho phép chở: Không áp dụng (Xe khách/Bus)
Kích thước lòng thùng (DxRxC): Không áp dụng (Xe khách/Bus)
Dung tích xy lanh (Displacement): Không áp dụng
Mô-men xoắn cực đại: 1.800 Nm (Định mức 636 Nm)
Tiêu chuẩn khí thải: Không áp dụng
Hộp số (Gearbox): Không áp dụng (Xe điện truyền động trực tiếp)
Dung tích / Dung lượng Pin: Pin LFP CATL BC5 155,33 kWh
Hệ thống treo (Trước/Sau): Treo phụ thuộc, 2 bầu hơi, thanh cân bằng, giảm chấn / Treo phụ thuộc, 4 bầu hơi, thanh cân bằng, giảm chấn
Cơ cấu phanh (Trước/Sau): Phanh đĩa / Phanh đĩa, ABS
Hệ thống lái (Steering): Bơm lái điện, trợ lực thủy lực
Mâm & Lốp xe (Tyre Size): Lốp 215/75R17.5
Bán kính vòng quay nhỏ nhất: 7.300 mm
Khả năng leo dốc lớn nhất: ≥ 20%
Tốc độ tối đa: 69 km/h
Hệ thống điều hòa (Air Conditioner): Điều hòa điện tích hợp công suất cao
Bài viết đánh giá chi tiết: Xem giới thiệu & đánh giá chi tiết phiên bản này