← Quay lại Bảng tra cứu

B30-EV (Bus điện đô thị - Dòng xe dự án)

Ảnh sản phẩm
b30_ev_bus_dien_do_thi_dong_xe_du_an.png

Link hình ảnh sản phẩm: Xem hình ảnh sản phẩm

Tài liệu đối chiếu gốc (Brochure / Leaflet):

Thông tin giá bán lẻ công bố (Đã bao gồm VAT):


Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của B30-EV (Bus điện đô thị - Dòng xe dự án)

Động cơ (Engine Model): LEOG TZ327XSKLM02

Công suất cực đại (Max Power): 130 kW (Định mức 65 kW)

Số chỗ ngồi / giường: 30 (18 ghế + 11 đứng + 01 lái xe)

Nhiên liệu (Fuel Type): Điện

Khối lượng bản thân (Kerb Weight): 5.650 kg

Kích thước tổng thể (DxRxC): 6.545 x 2.100 x 3.050 mm

Chế độ bảo hành chính hãng: Đang cập nhật ...

Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3.400 mm

Khoảng sáng gầm xe: 160 mm

Vệt bánh xe (Trước/Sau): 1.788 / 1.598 mm

Khối lượng toàn bộ (G.V.W): 8.000 kg

Tải trọng cho phép chở: Không áp dụng (Xe khách/Bus)

Kích thước lòng thùng (DxRxC): Không áp dụng (Xe khách/Bus)

Dung tích xy lanh (Displacement): Không áp dụng

Mô-men xoắn cực đại: 1.200 Nm (Định mức 620 Nm)

Tiêu chuẩn khí thải: Không áp dụng

Hộp số (Gearbox): Không áp dụng (Xe điện truyền động trực tiếp)

Dung tích / Dung lượng Pin: Pin LFP Findreams 138,264 kWh

Hệ thống treo (Trước/Sau): Trước: Nhíp lá (3 lá), thanh cân bằng, giảm chấn / Sau: Nhíp lá (3 lá), giảm chấn

Cơ cấu phanh (Trước/Sau): Phanh đĩa / Phanh đĩa (ABS WABCO)

Hệ thống lái (Steering): Bơm lái điện, trợ lực thủy lực

Mâm & Lốp xe (Tyre Size): Lốp 215/75R17.5

Bán kính vòng quay nhỏ nhất: 7.000 mm

Khả năng leo dốc lớn nhất: > 20%

Tốc độ tối đa: 69 km/h

Hệ thống điều hòa (Air Conditioner): Điều hòa điện tích hợp công suất cao

Bài viết đánh giá chi tiết: Xem giới thiệu & đánh giá chi tiết phiên bản này


Quay lại Bảng tra cứu tổng hợp