| STT | Tên dòng xe / SKU độc lập | Giá công bố cũ | Giá công bố mới | Khuyến mại | Tài liệu đối chiếu | Nhóm liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kim Long 99 S47 - Bản Tiêu chuẩn (Ghế 47 chỗ Weichai 350 Ps) | 3.440.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 2 | Kim Long 99 S47 - Bản Đưa đón (Ghế 47 chỗ Weichai 350 Ps) | 2.960.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 3 | Kim Long 99 S47 - Bản Tiêu chuẩn (Ghế 47 chỗ Weichai 375 Ps) | 3.440.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 4 | Kim Long 99 S47 - Bản Đưa đón (Ghế 47 chỗ Weichai 375 Ps) | 2.960.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 5 | Kim Long 99 S29 - Bản Tiêu chuẩn (Ghế 29 chỗ Weichai 375 Ps) | 2.960.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 6 | Kim Long 99 S29 - Bản Đưa đón (Ghế 29 chỗ Weichai 375 Ps) | 2.610.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 7 | Kim Long 99 N47 - Bản Tiêu chuẩn (Ghế 47 chỗ Yuchai 410 Ps) | 3.440.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 8 | Kim Long 99 N47 - Bản Đưa đón (Ghế 47 chỗ Yuchai 410 Ps) | 2.960.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 9 | Kim Long 99 N29 - Bản Tiêu chuẩn (Ghế 29 chỗ Yuchai 410 Ps) | 2.960.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 10 | Kim Long 99 N29 - Bản Đưa đón (Ghế 29 chỗ Yuchai 410 Ps) | 2.610.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 11 | Kim Long 99 B34 - Bản Cao cấp (Giường nằm 34 chỗ Weichai 375 Ps) | 3.739.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 12 | Kim Long 99 B34 - Bản Tiêu chuẩn (Giường nằm 34 chỗ Weichai 375 Ps) | 3.609.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 13 | Kim Long 99 B24 - Bản Cao cấp (Giường nằm 24 chỗ Weichai 375 Ps) | 3.989.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 14 | Kim Long 99 B24 - Bản Tiêu chuẩn (Giường nằm 24 chỗ Weichai 375 Ps) | 3.809.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 15 | Kim Long 99 G34 - Bản Cao cấp (Giường nằm 34 chỗ Yuchai 410 Ps) | 3.739.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 16 | Kim Long 99 G34 - Bản Tiêu chuẩn (Giường nằm 34 chỗ Yuchai 410 Ps) | 3.609.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 17 | Kim Long 99 G32 + WC - Bản Cao cấp (Giường nằm 32 chỗ Yuchai 410 Ps) | 3.839.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 18 | Kim Long 99 G32 + WC - Bản Tiêu chuẩn (Giường nằm 32 chỗ Yuchai 410 Ps) | 3.709.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 19 | Kim Long 99 G24 - Bản Cao cấp (Giường nằm 24 chỗ Yuchai 410 Ps) | 3.989.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 20 | Kim Long 99 G24 - Bản Tiêu chuẩn (Giường nằm 24 chỗ Yuchai 410 Ps) | 3.809.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 21 | Kim Long 99 G22 + WC - Bản Cao cấp (Giường nằm 22 chỗ Yuchai 410 Ps) | 4.039.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 22 | Kim Long 99 G22 + WC - Bản Tiêu chuẩn (Giường nằm 22 chỗ Yuchai 410 Ps) | 3.859.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 23 | Kim Long 29 N35 - Bản Tiêu chuẩn (Ghế 35 chỗ Yuchai 280 Ps) | 2.180.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 24 | Kim Long 29 N29 - Bản Tiêu chuẩn (Ghế 29 chỗ Yuchai 280 Ps) | 2.160.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số | |
| 25 | Kim Long 29 N24 - Bản Tiêu chuẩn (Ghế 24 chỗ Yuchai 280 Ps) | Liên hệ Hotline kinh doanh | Liên hệ Hotline kinh doanh | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 26 | Kim Long X9 N16 - Bản Tiêu chuẩn (Mini Bus 16 chỗ) | 719.000.000 VNĐ | 719.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 27 | Kim Long X9 N12 - Bản Tiêu chuẩn (Mini Bus 12 chỗ) | Liên hệ Hotline kinh doanh | Liên hệ Hotline kinh doanh | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 28 | Kim Long X9 N10 VIP - Bản VIP (Mini Bus 10 chỗ VIP) | Liên hệ Hotline kinh doanh | Liên hệ Hotline kinh doanh | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 29 | Kim Long X9 VAN (Thùng hàng 11.5 m3) | 580.000.000 VNĐ | 580.000.000 VNĐ | 11.600.000 VNĐ | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 30 | GK48 EV (Van điện - Thùng hàng 5.9 m3) | 480.000.000 VNĐ | 480.000.000 VNĐ | 1.000.000 VNĐ | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 31 | Kim An 9 (1.99T - KL199) - Chassis (Không thùng) | 349.000.000 VNĐ | 349.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 32 | Kim An 9 (1.99T - KL199) - Thùng Lửng | 364.500.000 VNĐ | 364.500.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 33 | Kim An 9 (1.99T - KL199) - Thùng Kín | 391.000.000 VNĐ | 391.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 34 | Kim An 9 (1.99T - KL199) - Thùng Kín 1 Cửa Hông | 391.000.000 VNĐ | 391.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 35 | Kim An 9 (1.99T - KL199) - Thùng Mui Bạt 3B | 381.900.000 VNĐ | 381.900.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 36 | Kim An 9 (1.99T - KL199) - Thùng Mui Bạt 5B | 386.900.000 VNĐ | 386.900.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 37 | Kim An 9 (1.99T - KL199) - Thùng Đông Lạnh | Liên hệ Hotline kinh doanh | Liên hệ Hotline kinh doanh | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 38 | Kim An 9 (2.49T - KL299) - Chassis (Không thùng) | 405.000.000 VNĐ | 405.000.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 39 | Kim An 9 (2.49T - KL299) - Thùng Lửng | 421.600.000 VNĐ | 421.600.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 40 | Kim An 9 (2.49T - KL299) - Thùng Kín | 448.500.000 VNĐ | 448.500.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 41 | Kim An 9 (2.49T - KL299) - Thùng Kín 1 Cửa Hông | 448.500.000 VNĐ | 448.500.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 42 | Kim An 9 (2.49T - KL299) - Thùng Mui Bạt 3B | 439.900.000 VNĐ | 439.900.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 43 | Kim An 9 (2.49T - KL299) - Thùng Mui Bạt 5B | 445.900.000 VNĐ | 445.900.000 VNĐ | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 44 | Kim An 9 (2.49T - KL299) - Thùng Đông Lạnh | Liên hệ Hotline kinh doanh | Liên hệ Hotline kinh doanh | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 45 | B30-EV (Bus điện đô thị - Dòng xe dự án) | Liên hệ Hotline kinh doanh | Liên hệ Hotline kinh doanh | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 46 | B40-EV (Bus điện đô thị - Dòng xe dự án) | Liên hệ Hotline kinh doanh | Liên hệ Hotline kinh doanh | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
| 47 | B60-EV (Bus điện đô thị - Dòng xe dự án) | Liên hệ Hotline kinh doanh | Liên hệ Hotline kinh doanh | Không áp dụng | 📄 PDF đối chiếu | Chi tiết thông số |
1. Dải Sản Phẩm Xe Bus Điện Đô Thị Kim Long EV: Hiện Đại, Không Khí Thải
2. Dòng Xe Bus Ghế Cỡ Trung Kim Long 29: Linh Hoạt Mọi Địa Hình, Kinh Tế Vượt Trội
3. Cận Cảnh Dòng Xe Bus Ghế Lớn Kim Long 99: Đột Phá Vận Hành, Tối Ưu Lợi Nhuận
4. Dòng Xe Bus Giường Nằm Kim Long 99: Chuyên Cơ Mặt Đất Đẳng Cấp 5 Sao
5. Dòng Xe Mini Bus Kim Long X9: Đẳng Cấp Châu Âu, Dẫn Đầu Xu Hướng Vận Tải VIP
6. Dòng Xe Tải Nhẹ Kim An 9: Trợ Thủ Đắc Lực Gánh Tải Bền Bỉ, Nhanh Thu Hồi Vốn
7. Xe Tải Van Điện Kim Long GK48 EV: Cuộc Cách Mạng Xanh Tối Ưu Chi Phí Vận Hành
8. Xe Tải Van Kim Long X9 VAN - 11 Khối: Vua Vận Tải Đô Thị Giờ Cao Điểm
1. Đánh Giá Chi Tiết B30-EV (Bus Điện): Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
2. Đánh Giá Chi Tiết B40-EV (Bus Điện): Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
3. Đánh Giá Chi Tiết B60-EV (Bus Điện): Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
4. Đánh Giá Chi Tiết GK48 EV (Van Thuần Điện): Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
5. Đánh Giá Chi Tiết Kim An 9 - Tải 1.99T (KL199): Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
6. Đánh Giá Chi Tiết Kim An 9 - Tải 2.49T (KL299): Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
7. Đánh Giá Chi Tiết Kim Long 29 - N24 (Bus Ghế Yuchai): Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
8. Đánh Giá Chi Tiết Kim Long 29 - N29 (Bus Ghế Yuchai): Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
9. Đánh Giá Chi Tiết Kim Long 29 - N35 (Bus Ghế Yuchai): Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
10. Đánh Giá Chi Tiết Kim Long 99 - G22 (Bus Giường Nằm Yuchai): Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
11. Đánh Giá Chi Tiết Kim Long 99 - G24 (Bus Giường Nằm Yuchai): Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
12. Đánh Giá Chi Tiết Kim Long 99 - G32 (Bus Giường Nằm Yuchai): Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
13. Đánh Giá Chi Tiết Kim Long 99 - G34 (Bus Giường Nằm Yuchai): Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
19. Đánh Giá Chi Tiết Kim Long 99 - N29 (Bus Ghế Yuchai): Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
20. Đánh Giá Chi Tiết Kim Long 99 - N47 (Bus Ghế Yuchai): Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
21. Đánh Giá Chi Tiết Kim Long X9 - Mini Bus 10 Chỗ VIP: Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
22. Đánh Giá Chi Tiết Kim Long X9 - Mini Bus 12 Chỗ: Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
23. Đánh Giá Chi Tiết Kim Long X9 - Mini Bus 16 Chỗ: Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi
24. Đánh Giá Chi Tiết Kim Long X9 VAN - 11 Khối: Sự Kết Hợp Giữa Sức Mạnh Và Tiện Nghi