Mã dòng xe: K-0041 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.6/5 (19 đánh giá)
Kim Long Kim An 9 1.99T thùng mui bạt 5B (KL199) là mẫu xe tải nhẹ hướng đến nhóm khách hàng cần một phương tiện vận chuyển hàng hóa gọn gàng, dễ khai thác và có khả năng chở gần 2 tấn. Với động cơ Yuchai 110 Ps, khung gầm chắc chắn và thiết kế thùng mui bạt, xe phù hợp cho cả hoạt động giao hàng trong đô thị lẫn vận chuyển trên các tuyến đường liên tỉnh.
Điểm tạo nên sự khác biệt của phiên bản này là cấu hình thùng mui bạt 5B. So với các loại thùng kín, thiết kế mui bạt giúp người sử dụng linh hoạt hơn trong việc đưa hàng lên xuống xe.
Lòng thùng có kích thước 3.200 x 1.670 x 1.830 mm, tạo không gian phù hợp để vận chuyển nhiều loại hàng hóa như nông sản, hàng tiêu dùng, vật tư, đồ gia dụng, hàng đóng kiện...
Đối với những mặt hàng cần bốc xếp thường xuyên hoặc có kích thước đa dạng, mui bạt mang lại sự thuận tiện đáng kể trong quá trình khai thác. 
Kim An 9 được trang bị động cơ YUCHAI YCY24110-58, dung tích xy-lanh 2.360 cc, cho công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút.
Động cơ tạo mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại 1.200 – 2.600 vòng/phút, giúp xe có lực kéo phù hợp khi chở hàng. Đi cùng là hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi, hỗ trợ xe vận hành linh hoạt trong nhiều điều kiện đường sá.
Xe sử dụng nhiên liệu Diesel và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, phù hợp với nhu cầu khai thác xe tải thương mại hiện nay.
Kim An 9 có tải trọng cho phép chở 1.990 kg, khối lượng toàn bộ 4.495 kg và khối lượng bản thân chassis khoảng 1.610 kg.
Mức tải này phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh như:
Với khả năng chở gần 2 tấn mỗi chuyến, xe có thể đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa thường xuyên của hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ.
Kim An 9 có kích thước tổng thể 5.145 x 1.810 x 2.020 mm, chiều dài cơ sở 2.615 mm và bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.300 mm.
Đây là một lợi thế khi xe phải thường xuyên hoạt động tại khu vực đô thị, đường dân cư hoặc những điểm giao nhận có không gian hạn chế.
Kích thước tương đối gọn giúp tài xế dễ dàng xử lý các tình huống quay đầu, đỗ xe và tiếp cận kho hàng.
Một điểm đáng chú ý trên Kim An 9 là khung chassis thép cường độ cao dập nguội nguyên khối. Chassis được kết hợp công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED, hướng đến khả năng bảo vệ khung xe trong quá trình sử dụng.
Cabin được thiết kế lật góc rộng, tạo thuận lợi khi cần kiểm tra hoặc tiếp cận khoang động cơ để bảo dưỡng.
Đây là những yếu tố có ý nghĩa thực tế với xe tải kinh doanh, bởi phương tiện thường xuyên phải hoạt động với tần suất cao.
Kim An 9 sử dụng hệ thống treo trước độc lập, lò xo trụ, phía sau phụ thuộc, nhíp lá.
Cấu hình này phù hợp với đặc tính của một mẫu xe tải nhẹ, trong đó hệ thống nhíp lá phía sau hỗ trợ khả năng chịu tải khi vận chuyển hàng hóa.
Xe có khả năng leo dốc tối đa 32% và tốc độ tối đa 110 km/h, đáp ứng nhu cầu di chuyển trên nhiều loại tuyến đường.
Khoang cabin được bố trí 3 chỗ ngồi, phù hợp cho tài xế và người đi cùng khi giao nhận hàng.
Xe sử dụng điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn, hỗ trợ duy trì không gian dễ chịu trong quá trình vận hành.
Hệ thống lái dạng bánh răng – thanh răng, trợ lực thủy lực giúp tài xế thao tác vô-lăng thuận tiện hơn, đặc biệt khi thường xuyên di chuyển trong khu vực đông dân cư hoặc phải quay đầu, dừng đỗ nhiều lần. 
Kim An 9 sử dụng hệ thống phanh đĩa phía trước, tang trống phía sau, kết hợp ABS.
Hệ thống này hỗ trợ hạn chế hiện tượng bó cứng bánh xe khi phanh, giúp tài xế kiểm soát phương tiện tốt hơn trong những tình huống cần giảm tốc.
Đây là trang bị hữu ích đối với một mẫu xe thường xuyên vận chuyển hàng hóa trong điều kiện giao thông đô thị.
Phiên bản Kim An 9 thùng mui bạt 5B phù hợp với khách hàng ưu tiên sự linh hoạt trong quá trình vận chuyển.
Nếu công việc thường xuyên phải bốc dỡ hàng hóa, vận chuyển nhiều loại hàng khác nhau hoặc cần tiếp cận hàng hóa từ nhiều phía, cấu hình mui bạt sẽ mang lại sự thuận tiện hơn.
Đây cũng là lựa chọn đáng cân nhắc cho hộ kinh doanh cá thể, doanh nghiệp phân phối, cửa hàng, đơn vị giao nhận và các cơ sở sản xuất cần một mẫu xe tải gần 2 tấn để phục vụ hoạt động kinh doanh hàng ngày.
Theo thông tin đang được công bố, Kim Long Kim An 9 1.99T thùng mui bạt 5B có giá niêm yết 386.900.000 đồng. Xe được áp dụng chính sách bảo hành chính hãng 2 năm hoặc 50.000 km. Trang sản phẩm hiện cũng hiển thị hỗ trợ trả góp 80%.
Giá bán và chương trình ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm, vì vậy khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá thực tế.
Kim Long Kim An 9 1.99T thùng mui bạt 5B tập trung vào những yếu tố quan trọng của một chiếc xe tải phục vụ kinh doanh: tải trọng gần 2 tấn, động cơ Yuchai, thùng hàng linh hoạt, kích thước gọn và khả năng vận hành đa dụng.
Với động cơ Yuchai 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, hộp số 6 cấp, tải trọng 1.990 kg, thùng hàng 3.200 x 1.670 x 1.830 mm và khả năng leo dốc 32%, Kim An 9 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu vận chuyển từ giao hàng nội thành đến các tuyến đường liên tỉnh.
Kim An 9 1.99T thùng mui bạt 5B – lựa chọn thực dụng cho khách hàng cần một chiếc xe tải nhẹ để bắt đầu hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh.
Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868.
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | YUCHAI – YCY24110-58 |
| Công suất cực đại (Max Power) | 110 Ps / 3.600 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 03 chỗ ngồi |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 1.610 kg (Cab chassis) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.145 x 1.810 x 2.020 mm (Chassis tổng thể) |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 2 năm hoặc 50.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 2.615 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 1.525 / 1.340 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 4.495 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 1.990 kg |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 3.200 x 1.670 x 1.830 mm |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 2.360 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 63 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Độc lập, lò xo trụ / Phụ thuộc, nhíp lá |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Tang trống, ABS |
| Hệ thống lái (Steering) | Cơ cấu bánh răng - thanh răng, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | 195R15 / 155R12 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 5.300 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 32% |
| Tốc độ tối đa | 110 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!