Mã dòng xe: K-0012 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.6/5 (44 đánh giá)
Trong phân khúc xe tải nhẹ, một mẫu xe tốt không chỉ cần đáp ứng khả năng chở hàng mà còn phải dễ vận hành, kích thước phù hợp, tiết kiệm chi phí và có khả năng thích ứng với nhiều nhu cầu sử dụng. Với định hướng đó, Kim Long Kim An 9 1.99T thùng lửng (KL199) là một mẫu xe đáng chú ý dành cho hộ kinh doanh, doanh nghiệp giao nhận và khách hàng cần phương tiện vận chuyển hàng hóa thường xuyên.
Sở hữu tải trọng 1.990 kg, động cơ diesel Yuchai 110 Ps, thùng hàng dài 3,2 m cùng thiết kế cabin 3 chỗ, Kim An 9 hướng đến sự thực dụng và hiệu quả trong quá trình khai thác.
Kim Long Kim An 9 có kích thước tổng thể 5.145 x 1.810 x 2.020 mm, chiều dài cơ sở 2.615 mm. Với kích thước này, xe có lợi thế khi hoạt động trong khu vực đô thị, đường dân cư hoặc những tuyến đường có không gian hạn chế.
Bán kính vòng quay nhỏ nhất của xe ở mức 5.300 mm, hỗ trợ tài xế dễ dàng hơn khi quay đầu, vào kho, giao hàng hoặc di chuyển trong các con đường nhỏ.
Thiết kế tổng thể của Kim An 9 hướng đến sự đơn giản và thực dụng, phù hợp với đặc thù của xe tải phục vụ công việc hàng ngày. Đây không chỉ là phương tiện vận chuyển mà còn là công cụ trực tiếp hỗ trợ hoạt động kinh doanh của chủ xe.
Điểm đáng chú ý của phiên bản này chính là thiết kế thùng lửng, với kích thước lòng thùng 3.200 x 1.670 x 410 mm.
Thùng hàng dài 3,2 m tạo không gian phù hợp để vận chuyển nhiều loại hàng hóa khác nhau. Thiết kế thùng lửng đặc biệt thuận tiện cho việc bốc dỡ hàng hóa từ nhiều phía, phù hợp với những mặt hàng cần sử dụng xe nâng, xe đẩy hoặc thường xuyên phải xếp dỡ thủ công.
Kim An 9 có thể phục vụ nhiều nhu cầu như vận chuyển nông sản, vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng, thiết bị, đồ gia dụng và hàng hóa phục vụ kinh doanh.
Với tải trọng cho phép chở 1.990 kg, xe tạo ra sự cân bằng giữa khả năng chuyên chở và kích thước tổng thể, phù hợp với nhóm khách hàng cần một chiếc xe tải nhẹ nhưng vẫn đáp ứng được khối lượng hàng hóa tương đối lớn.
Kim Long Kim An 9 sử dụng động cơ YUCHAI YCY24110-58, dung tích xy-lanh 2.360 cc, cho công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút.
Động cơ đạt mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại 1.200 – 2.600 vòng/phút, tạo lực kéo phù hợp với đặc tính của một mẫu xe tải nhẹ.
Điểm đáng chú ý là mô-men xoắn được duy trì trong dải vòng tua tương đối rộng, giúp xe đáp ứng tốt các nhu cầu vận chuyển hàng hóa hàng ngày. Khi chở hàng, động cơ có đủ khả năng để duy trì vận tốc và hỗ trợ xe vận hành trên nhiều điều kiện đường sá.
Động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, sử dụng nhiên liệu Diesel và kết hợp cùng hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi.
Cấu hình này mang đến cho tài xế khả năng chủ động lựa chọn cấp số phù hợp với tải trọng cũng như điều kiện giao thông.
Kim An 9 có khả năng leo dốc tối đa 32% và tốc độ tối đa 110 km/h.
Với một mẫu xe tải nhẹ phục vụ vận chuyển hàng hóa, khả năng leo dốc là yếu tố quan trọng, đặc biệt khi xe thường xuyên phải di chuyển giữa nhiều khu vực khác nhau.
Xe sử dụng bình nhiên liệu dung tích 63 lít, đáp ứng nhu cầu vận hành trong những hành trình giao hàng liên tục.
Bên cạnh đó, khoảng sáng gầm 130 mm giúp xe duy trì chiều cao tổng thể tương đối thấp, thuận tiện cho việc lên xuống hàng và vận hành trong khu vực đô thị.
Đối với xe tải, khung gầm phải chịu tải trọng và các tác động liên tục trong quá trình vận hành. Kim An 9 sử dụng khung gầm thép cường độ cao, hướng đến khả năng chịu tải và độ chắc chắn trong quá trình khai thác.
Khung xe được ứng dụng công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED, giúp bảo vệ kết cấu trước những tác động từ môi trường và góp phần duy trì độ bền của xe trong thời gian sử dụng.
Đây là yếu tố đáng quan tâm đối với những khách hàng mua xe để phục vụ công việc lâu dài, đặc biệt khi xe phải thường xuyên vận chuyển hàng hóa.
Kim An 9 sử dụng hệ thống treo trước độc lập, lò xo trụ, trong khi hệ thống treo sau là dạng phụ thuộc, nhíp lá.
Cấu hình này phù hợp với đặc tính của một chiếc xe tải nhẹ. Hệ thống treo trước giúp xe duy trì khả năng kiểm soát và sự linh hoạt, trong khi nhíp lá phía sau đảm nhiệm vai trò chịu tải cho khu vực thùng hàng.
Khi kết hợp với tải trọng 1.990 kg, hệ thống treo sau nhíp lá giúp Kim An 9 đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa thường xuyên.
Kim An 9 được thiết kế 3 chỗ ngồi, phù hợp với nhu cầu sử dụng của nhiều nhóm khách hàng kinh doanh.
Cabin được trang bị điều hòa hai chiều, mang đến sự thoải mái cho tài xế và người ngồi cùng trong những điều kiện thời tiết khác nhau.
Thiết kế cabin cũng chú trọng khả năng bảo dưỡng. Cabin có thể lật với góc mở rộng, tạo điều kiện thuận lợi hơn khi cần tiếp cận khu vực động cơ để kiểm tra và sửa chữa.
Đối với một chiếc xe được sử dụng như công cụ kinh doanh hàng ngày, khả năng tiếp cận và bảo dưỡng thuận tiện có thể giúp tiết kiệm thời gian khi xe cần kiểm tra kỹ thuật.
Kim An 9 được trang bị hệ thống phanh đĩa phía trước, tang trống phía sau, kết hợp ABS.
ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng bó cứng bánh xe trong quá trình phanh, giúp tài xế kiểm soát xe tốt hơn trong những tình huống cần giảm tốc.
Hệ thống lái sử dụng cơ cấu bánh răng – thanh răng, trợ lực thủy lực, hỗ trợ thao tác điều khiển nhẹ nhàng hơn khi xe di chuyển hoặc thực hiện các thao tác quay đầu, đỗ xe và giao hàng.
Nhờ tải trọng 1.990 kg và thùng hàng dài 3,2 m, Kim An 9 phù hợp với nhiều nhóm khách hàng.
Hộ kinh doanh có thể sử dụng xe để nhập hàng, giao hàng và vận chuyển hàng hóa giữa kho và cửa hàng.
Doanh nghiệp phân phối có thể khai thác xe cho hoạt động giao nhận hàng hóa trong nội thành hoặc giữa các khu vực lân cận.
Hộ kinh doanh vật liệu xây dựng, nông sản hoặc hàng tiêu dùng cũng có thể tận dụng thiết kế thùng lửng để thuận tiện hơn trong quá trình xếp dỡ hàng.
Đặc biệt, kích thước tương đối gọn giúp xe phù hợp với những công việc cần di chuyển thường xuyên trong thành phố.
Nhìn tổng thể, Kim Long Kim An 9 1.99T thùng lửng là mẫu xe hướng đến tính thực dụng. Xe không chỉ tập trung vào tải trọng mà còn chú trọng đến khả năng vận hành, độ linh hoạt và sự thuận tiện cho người sử dụng.
Động cơ Yuchai 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, hộp số 6 cấp, tải trọng 1.990 kg và thùng hàng dài 3.200 mm tạo nên cấu hình phù hợp cho nhiều nhu cầu vận chuyển.
Trong khi đó, ABS, trợ lực lái thủy lực, điều hòa hai chiều, khung thép cường độ cao và hệ thống treo nhíp lá phía sau giúp xe đáp ứng những yêu cầu cơ bản của một phương tiện vận tải hàng hóa hoạt động thường xuyên.
Nếu đang tìm một mẫu xe tải nhẹ 1.99 tấn thùng lửng, kích thước gọn, thùng hàng dài và có khả năng phục vụ nhiều loại hình kinh doanh, Kim Long Kim An 9 KL199 là một lựa chọn đáng để khách hàng cân nhắc.
Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | YUCHAI – YCY24110-58 |
| Công suất cực đại (Max Power) | 110 Ps / 3.600 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 03 chỗ ngồi |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 1.610 kg (Cab chassis) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.145 x 1.810 x 2.020 mm (Chassis tổng thể) |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 2 năm hoặc 50.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 2.615 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 1.525 / 1.340 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 4.495 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 1.990 kg |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 3.200 x 1.670 x 410 mm |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 2.360 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 63 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Độc lập, lò xo trụ / Phụ thuộc, nhíp lá |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Tang trống, ABS |
| Hệ thống lái (Steering) | Cơ cấu bánh răng - thanh răng, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | 195R15 / 155R12 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 5.300 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 32% |
| Tốc độ tối đa | 110 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!