Mã dòng xe: K-0013 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.5/5 (25 đánh giá)
Trong hoạt động kinh doanh và phân phối hàng hóa, một chiếc xe tải phù hợp cần đáp ứng đồng thời nhiều yếu tố: khả năng chuyên chở tốt, kích thước linh hoạt, vận hành ổn định và bảo vệ hàng hóa trong suốt hành trình. Đó cũng là những yếu tố mà Kim An 9 1.99T thùng kín (KL199) hướng đến.
Với tải trọng gần 2 tấn, động cơ Yuchai 110 Ps và thiết kế thùng kín, Kim An 9 phù hợp với nhiều mô hình vận chuyển từ giao hàng nội thành, phân phối hàng hóa đến vận chuyển giữa các kho và đại lý.
Kim An 9 sở hữu kích thước tổng thể 5.145 x 1.810 x 2.020 mm, chiều dài cơ sở 2.615 mm và bán kính vòng quay nhỏ nhất 5,3 m.
Đây là một lợi thế khi xe thường xuyên hoạt động trong môi trường đô thị. Kích thước tương đối gọn giúp tài xế dễ dàng điều khiển xe qua đường nhỏ, khu dân cư, khu công nghiệp hoặc các điểm giao nhận đông đúc.
Thiết kế cabin cũng hướng đến tính thực dụng, phù hợp với đặc thù xe tải phải hoạt động liên tục trong ngày.
Khác với phiên bản thùng lửng, Kim An 9 thùng kín mang đến không gian vận chuyển được che chắn, phù hợp với những loại hàng hóa cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nắng, mưa và bụi.
Đây là cấu hình phù hợp cho các hoạt động như:
Đối với những doanh nghiệp phải giao hàng nhiều điểm trong ngày, thùng kín giúp việc vận chuyển trở nên chủ động và chuyên nghiệp hơn.
Kim An 9 sử dụng động cơ YUCHAI YCY24110-58, dung tích 2.360 cc, công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút.
Động cơ tạo mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại 1.200 – 2.600 vòng/phút, giúp xe duy trì lực kéo phù hợp khi vận chuyển hàng hóa.
Kết hợp với hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi, Kim An 9 có thể đáp ứng linh hoạt nhiều điều kiện vận hành, từ đường phố đô thị đến các tuyến đường dài.
Động cơ sử dụng nhiên liệu Diesel và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, phù hợp với định hướng sử dụng xe tải hiện đại.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của Kim An 9 là tải trọng cho phép chở 1.990 kg.
Mức tải này phù hợp với nhóm khách hàng cần vận chuyển lượng hàng tương đối lớn nhưng vẫn muốn một mẫu xe có kích thước vừa phải.
Với cấu hình này, xe có thể phục vụ tốt cho các hộ kinh doanh, doanh nghiệp phân phối, đơn vị giao nhận hoặc cửa hàng cần chủ động phương tiện vận chuyển thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào dịch vụ thuê xe bên ngoài.
Kim An 9 được xây dựng trên nền tảng khung gầm hướng đến khả năng chịu tải và độ bền trong quá trình khai thác.
Khung chassis sử dụng thép cường độ cao, kết hợp thiết kế phù hợp với tải trọng gần 2 tấn. Đây là yếu tố quan trọng khi xe phải thường xuyên chở hàng và di chuyển trên nhiều loại mặt đường.
Bên cạnh đó, cabin có khả năng lật góc rộng, tạo điều kiện thuận tiện hơn cho việc kiểm tra các bộ phận bên dưới cabin khi bảo dưỡng.
Phía trước Kim An 9 sử dụng hệ thống treo độc lập, lò xo trụ. Phía sau sử dụng hệ thống phụ thuộc, nhíp lá.
Cấu hình nhíp lá phía sau phù hợp với đặc tính của xe tải, hỗ trợ khả năng chịu tải tại khu vực thùng hàng.
Trong quá trình vận hành, hệ thống treo cũng góp phần duy trì sự ổn định của xe khi chở hàng, đặc biệt trên những tuyến đường có chất lượng mặt đường không đồng đều.
Kim An 9 được thiết kế 3 chỗ ngồi, phù hợp cho tài xế và người đi cùng trong quá trình giao nhận.
Cabin được trang bị điều hòa hai chiều, giúp tạo không gian thoải mái hơn khi xe hoạt động trong điều kiện thời tiết nóng hoặc lạnh.
Hệ thống lái bánh răng – thanh răng, trợ lực thủy lực giúp tài xế thao tác vô-lăng nhẹ nhàng hơn, đặc biệt khi quay đầu hoặc đưa xe vào các điểm giao hàng.
Kim An 9 có khả năng leo dốc tối đa 32%, tốc độ tối đa 110 km/h và sử dụng bình nhiên liệu dung tích 63 lít.
Với đặc tính của một mẫu xe tải nhẹ, những thông số này giúp xe đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa trên nhiều cung đường khác nhau.
Bán kính quay vòng 5,3 m cũng là một lợi thế khi xe thường xuyên phải di chuyển trong khu vực đông dân cư hoặc thực hiện các thao tác giao hàng liên tục.
Hệ thống phanh của Kim An 9 gồm phanh đĩa phía trước và tang trống phía sau, kết hợp ABS.
ABS hỗ trợ hạn chế tình trạng bó cứng bánh xe khi phanh, qua đó giúp tài xế duy trì khả năng kiểm soát phương tiện tốt hơn.
Đối với một chiếc xe thường xuyên vận chuyển hàng hóa trong đô thị, khả năng kiểm soát khi phanh là yếu tố quan trọng, đặc biệt khi phải di chuyển trong điều kiện giao thông đông đúc.
Nếu xét về mục đích sử dụng, Kim An 9 thùng kín phù hợp với khách hàng cần một chiếc xe vừa phục vụ công việc kinh doanh, vừa có khả năng vận chuyển hàng hóa thường xuyên.
Các nhóm khách hàng phù hợp có thể kể đến như:
Hộ kinh doanh: sử dụng xe để nhập hàng, giao hàng và vận chuyển hàng hóa đến khách hàng.
Doanh nghiệp phân phối: phục vụ hoạt động đưa hàng từ kho đến đại lý hoặc cửa hàng.
Đơn vị giao nhận: tận dụng kích thước xe để thực hiện nhiều chuyến giao hàng trong ngày.
Cửa hàng và doanh nghiệp sản xuất: chủ động vận chuyển sản phẩm, thiết bị hoặc nguyên vật liệu.
Điểm mạnh của Kim An 9 1.99T thùng kín nằm ở sự cân bằng. Xe không quá lớn để gây khó khăn khi di chuyển trong đô thị nhưng vẫn sở hữu tải trọng 1.990 kg để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa.
Động cơ Yuchai 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, hộp số 6 cấp cùng hệ thống treo nhíp lá phía sau tạo nên một cấu hình phù hợp với hoạt động khai thác thương mại.
Trong khi đó, thùng kín giúp mở rộng phạm vi sử dụng của xe, đặc biệt với những mặt hàng cần được che chắn trong quá trình vận chuyển.
Nếu đang tìm kiếm một mẫu xe tải nhẹ 1.99 tấn thùng kín phục vụ giao hàng, phân phối hàng hóa và kinh doanh hằng ngày, Kim An 9 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | YUCHAI – YCY24110-58 |
| Công suất cực đại (Max Power) | 110 Ps / 3.600 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 03 chỗ ngồi |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 1.610 kg (Cab chassis) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.145 x 1.810 x 2.020 mm (Chassis tổng thể) |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 2 năm hoặc 50.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 2.615 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 1.525 / 1.340 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 4.495 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 1.990 kg |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 3.200 x 1.670 x 1.830 mm |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 2.360 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 63 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Độc lập, lò xo trụ / Phụ thuộc, nhíp lá |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Tang trống, ABS |
| Hệ thống lái (Steering) | Cơ cấu bánh răng - thanh răng, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | 195R15 / 155R12 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 5.300 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 32% |
| Tốc độ tối đa | 110 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!