Kim Long Kim An 9 1.99T Thùng Đông Lạnh

Mã dòng xe: K-0034 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.8/5 (32 đánh giá)

SALE 2026 Trả góp 80% 2 năm hoặc 50.000 km

Đánh Giá Kim Long Kim An 9 1.99T Thùng Đông Lạnh

Trong lĩnh vực vận chuyển thực phẩm và hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ, việc lựa chọn một chiếc xe có tải trọng phù hợp, kích thước linh hoạt và thùng chuyên dụng đóng vai trò quan trọng. Kim Long Kim An 9 1.99T thùng đông lạnh (KL199) được phát triển theo hướng đó, kết hợp giữa nền tảng xe tải nhẹ linh hoạt và thùng đông lạnh phục vụ nhu cầu vận chuyển chuyên biệt.

Với tải trọng 1.990 kg, động cơ Yuchai 110 Ps, thiết kế nhỏ gọn cùng thùng hàng kích thước 3.100 x 1.690 x 1.690 mm, Kim An 9 phù hợp với nhiều mô hình giao nhận hàng hóa từ nội thành đến các tuyến đường liên tỉnh.

Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp công việc giao nhận

Kim An 9 sở hữu kích thước tổng thể 5.145 x 1.810 x 2.020 mm, chiều dài cơ sở 2.615 mm và bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.300 mm.

Đây là những thông số phù hợp với một mẫu xe thường xuyên phải hoạt động trong môi trường đô thị. Kích thước xe không quá lớn giúp tài xế dễ dàng di chuyển qua các tuyến đường nhỏ, khu dân cư, chợ hoặc tiếp cận các điểm giao hàng.

Đặc biệt, với những đơn vị có lịch trình giao hàng nhiều điểm trong ngày, khả năng xoay trở linh hoạt sẽ giúp việc vận hành thuận tiện hơn.

Thùng đông lạnh – đáp ứng nhu cầu vận chuyển chuyên dụng

Khác với các phiên bản thùng kín hay thùng mui bạt, Kim An 9 phiên bản này được trang bị thùng đông lạnh, hướng đến các loại hàng hóa yêu cầu điều kiện bảo quản nghiêm ngặt hơn.

Kích thước thùng 3.100 x 1.690 x 1.690 mm tạo không gian chứa hàng phù hợp với tải trọng gần 2 tấn.

Xe có thể được sử dụng trong nhiều hoạt động như:

  • Vận chuyển thực phẩm đông lạnh.
  • Giao nhận thực phẩm cho nhà hàng, khách sạn.
  • Phân phối hàng hóa đến siêu thị và cửa hàng.
  • Vận chuyển nông sản, thực phẩm cần bảo quản.
  • Giao hàng từ kho trung tâm đến các điểm bán.

Việc lựa chọn đúng cấu hình thùng giúp doanh nghiệp có thể xây dựng phương án khai thác xe phù hợp với đặc thù ngành nghề.

Động cơ Yuchai 110 Ps

Cung cấp sức mạnh cho Kim An 9 là động cơ YUCHAI YCY24110-58, dung tích 2.360 cc, cho công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút.

Động cơ đạt mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại 1.200 – 2.600 vòng/phút, giúp xe có khả năng tạo lực kéo phù hợp khi vận chuyển hàng hóa.

Đi cùng động cơ là hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi, giúp tài xế chủ động lựa chọn cấp số trong từng điều kiện vận hành.

Kim An 9 sử dụng nhiên liệu Diesel và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, phù hợp với nhu cầu khai thác xe tải thương mại hiện nay.Hình ảnh chi tiết Kim Long Kim An 9 1.99T Thùng Đông Lạnh

Tải trọng gần 2 tấn – cân bằng giữa khả năng chở hàng và tính cơ động

Một trong những ưu điểm đáng chú ý của Kim An 9 là tải trọng cho phép chở 1.990 kg.

Mức tải này nằm trong nhóm xe tải nhẹ có khả năng đáp ứng tốt nhu cầu giao hàng hàng ngày nhưng vẫn duy trì được sự linh hoạt khi di chuyển trong đô thị.

Khối lượng toàn bộ của xe đạt 4.495 kg, trong khi khối lượng bản thân chassis khoảng 1.610 kg.

Với cấu hình này, Kim An 9 có thể trở thành phương tiện vận chuyển chính cho các hộ kinh doanh, doanh nghiệp phân phối hoặc đơn vị giao nhận cần vận chuyển hàng hóa thường xuyên.

Khung chassis chắc chắn

Kim An 9 sử dụng khung chassis thép cường độ cao dập nguội nguyên khối, kết hợp công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED.

Đây là nền tảng quan trọng đối với một mẫu xe tải thương mại, bởi xe thường phải hoạt động với tần suất cao và chở hàng liên tục.

Cabin được thiết kế với khả năng lật góc rộng, hỗ trợ việc kiểm tra khoang động cơ và thực hiện các công việc bảo dưỡng thuận tiện hơn.

Hệ thống treo phù hợp xe tải nhẹ

Phía trước, Kim An 9 sử dụng hệ thống treo độc lập, lò xo trụ. Phía sau sử dụng hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá.

Cấu hình này giúp xe duy trì sự ổn định khi chở hàng, đồng thời đáp ứng tốt đặc tính vận hành của một mẫu xe tải nhẹ.

Khả năng leo dốc tối đa của xe đạt 32%, trong khi tốc độ tối đa theo thông số công bố là 110 km/h.

Cabin thực dụng cho công việc hàng ngày

Khoang cabin được bố trí 3 chỗ ngồi, phù hợp với nhu cầu sử dụng của tài xế và người hỗ trợ giao nhận.

Xe được trang bị điều hòa cabin hai chiều, mang đến không gian dễ chịu hơn trong quá trình vận hành, đặc biệt khi xe phải di chuyển nhiều giờ trong điều kiện thời tiết nóng.

Hệ thống lái sử dụng cơ cấu bánh răng – thanh răng, trợ lực thủy lực, hỗ trợ người lái điều khiển xe thuận tiện hơn khi di chuyển trong đô thị hoặc thực hiện các thao tác quay đầu, đỗ xe.Hình ảnh chi tiết Kim Long Kim An 9 1.99T Thùng Đông Lạnh

Trang bị ABS hỗ trợ an toàn

Về hệ thống phanh, Kim An 9 sử dụng phanh đĩa phía trước và tang trống phía sau, kết hợp hệ thống ABS.

ABS giúp hỗ trợ hạn chế tình trạng bó cứng bánh xe trong quá trình phanh, từ đó tăng khả năng kiểm soát phương tiện khi giảm tốc hoặc phanh trong điều kiện cần xử lý nhanh.

Đối với xe tải thường xuyên di chuyển trong khu vực đông phương tiện, đây là trang bị có giá trị thiết thực.

Ai nên chọn Kim An 9 thùng đông lạnh?

Kim Long Kim An 9 thùng đông lạnh sẽ phù hợp với những khách hàng đang kinh doanh trong các lĩnh vực cần vận chuyển hàng hóa có yêu cầu bảo quản.

Đặc biệt, xe có thể đáp ứng nhu cầu của nhà phân phối thực phẩm, siêu thị, cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, khách sạn, cơ sở chế biến thực phẩm và đơn vị giao nhận chuyên nghiệp.

Thay vì sử dụng xe tải thông thường rồi phải bố trí thêm phương án bảo quản hàng hóa, phiên bản thùng đông lạnh mang đến một phương án vận chuyển chuyên biệt ngay từ đầu.

Tổng kết

Kim Long Kim An 9 1.99T thùng đông lạnh tập trung vào những yếu tố quan trọng đối với một chiếc xe tải chuyên dụng: tải trọng phù hợp, kích thước gọn, động cơ mạnh vừa đủ và thùng hàng đáp ứng nhu cầu bảo quản.

Động cơ Yuchai 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, hộp số 6 cấp, tải trọng 1.990 kg, khả năng leo dốc 32% cùng kích thước thùng 3.100 x 1.690 x 1.690 mm tạo nên một cấu hình phù hợp cho hoạt động giao nhận hàng hóa thường xuyên.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một mẫu xe tải 1.99 tấn thùng đông lạnh để phục vụ hoạt động kinh doanh, Kim An 9 là một lựa chọn đáng cân nhắc nhờ sự cân bằng giữa khả năng vận chuyển, tính linh hoạt và hiệu quả khai thác.

Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868.

Thông Số Nổi Bật

Động cơ

YUCHAI – YCY24110-58

Công suất

110 Ps / 3.600 rpm

Số chỗ ngồi

03

Nhiên liệu

Dầu

Khối lượng

1.610 kg

Kích thước

5.145 x 1.810 x 2.020 mm

CHẾ ĐỘ BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG TỪ NHÀ MÁY 2 năm hoặc 50.000 km

Dự Toán Trả Góp Mua Xe

Tỷ lệ vay ngân hàng

70%

Thời hạn vay trả góp

5 năm (60 tháng)

Lãi suất vay ước tính

8.0%/năm

Ước tính trả tháng đầu (gốc + lãi)

0 ₫

Số tiền tự chuẩn bị: 0 ₫
Số tiền vay ngân hàng: 0 ₫
Tiền gốc trả hàng tháng: 0 ₫
Tiền lãi tháng đầu tiên: 0 ₫

Thông Số Kỹ Thuật

Động cơ (Engine Model) YUCHAI – YCY24110-58
Công suất cực đại (Max Power) 110 Ps / 3.600 rpm
Số chỗ ngồi / giường 03 chỗ ngồi
Nhiên liệu (Fuel Type) Dầu
Khối lượng bản thân (Kerb Weight) 1.610 kg (Cab chassis)
Kích thước tổng thể (DxRxC) 5.145 x 1.810 x 2.020 mm (Chassis tổng thể)
Chế độ bảo hành chính hãng 2 năm hoặc 50.000 km
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) 2.615 mm
Khoảng sáng gầm xe 130 mm
Vệt bánh xe (Trước/Sau) 1.525 / 1.340 mm
Khối lượng toàn bộ (G.V.W) 4.495 kg
Tải trọng cho phép chở 1.990 kg
Kích thước lòng thùng (DxRxC) 3.100 x 1.690 x 1.690 mm
Dung tích xy lanh (Displacement) 2.360 cc
Mô-men xoắn cực đại 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hộp số (Gearbox) Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi
Dung tích / Dung lượng Pin 63 Lít
Hệ thống treo (Trước/Sau) Độc lập, lò xo trụ / Phụ thuộc, nhíp lá
Cơ cấu phanh (Trước/Sau) Đĩa / Tang trống, ABS
Hệ thống lái (Steering) Cơ cấu bánh răng - thanh răng, trợ lực thủy lực
Mâm & Lốp xe (Tyre Size) 195R15 / 155R12
Bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.300 mm
Khả năng leo dốc lớn nhất 32%
Tốc độ tối đa 110 km/h
Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn

Chi Phí Lăn Bánh Xe

Giá niêm yết xe 0 ₫
Thuế trước bạ (2%) 0 ₫
Bảo hiểm vật chất (1.5%) 0 ₫
Phí đăng ký biển số 500.000 ₫
Phí sử dụng đường bộ (1 năm) 1.560.000 ₫
Phí đăng kiểm 340.000 ₫
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 480.000 ₫
Chi phí dịch vụ & chi phí khác 1.000.000 ₫

Tổng chi phí lăn bánh ước tính

0 ₫

Giá niêm yết xe: 0 ₫
Tổng các khoản thuế & phí: 0 ₫
* Lưu ý: Giá lăn bánh trên mang tính chất dự toán tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm đăng ký xe và quy định thuế tại từng khu vực.

ƯU ĐÃI LỚN NHẤT TRONG THÁNG

Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!

Thông báo