Mã dòng xe: K-0034 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.8/5 (32 đánh giá)
Trong lĩnh vực vận chuyển thực phẩm và hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ, việc lựa chọn một chiếc xe có tải trọng phù hợp, kích thước linh hoạt và thùng chuyên dụng đóng vai trò quan trọng. Kim Long Kim An 9 1.99T thùng đông lạnh (KL199) được phát triển theo hướng đó, kết hợp giữa nền tảng xe tải nhẹ linh hoạt và thùng đông lạnh phục vụ nhu cầu vận chuyển chuyên biệt.
Với tải trọng 1.990 kg, động cơ Yuchai 110 Ps, thiết kế nhỏ gọn cùng thùng hàng kích thước 3.100 x 1.690 x 1.690 mm, Kim An 9 phù hợp với nhiều mô hình giao nhận hàng hóa từ nội thành đến các tuyến đường liên tỉnh.
Kim An 9 sở hữu kích thước tổng thể 5.145 x 1.810 x 2.020 mm, chiều dài cơ sở 2.615 mm và bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.300 mm.
Đây là những thông số phù hợp với một mẫu xe thường xuyên phải hoạt động trong môi trường đô thị. Kích thước xe không quá lớn giúp tài xế dễ dàng di chuyển qua các tuyến đường nhỏ, khu dân cư, chợ hoặc tiếp cận các điểm giao hàng.
Đặc biệt, với những đơn vị có lịch trình giao hàng nhiều điểm trong ngày, khả năng xoay trở linh hoạt sẽ giúp việc vận hành thuận tiện hơn.
Khác với các phiên bản thùng kín hay thùng mui bạt, Kim An 9 phiên bản này được trang bị thùng đông lạnh, hướng đến các loại hàng hóa yêu cầu điều kiện bảo quản nghiêm ngặt hơn.
Kích thước thùng 3.100 x 1.690 x 1.690 mm tạo không gian chứa hàng phù hợp với tải trọng gần 2 tấn.
Xe có thể được sử dụng trong nhiều hoạt động như:
Việc lựa chọn đúng cấu hình thùng giúp doanh nghiệp có thể xây dựng phương án khai thác xe phù hợp với đặc thù ngành nghề.
Cung cấp sức mạnh cho Kim An 9 là động cơ YUCHAI YCY24110-58, dung tích 2.360 cc, cho công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút.
Động cơ đạt mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại 1.200 – 2.600 vòng/phút, giúp xe có khả năng tạo lực kéo phù hợp khi vận chuyển hàng hóa.
Đi cùng động cơ là hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi, giúp tài xế chủ động lựa chọn cấp số trong từng điều kiện vận hành.
Kim An 9 sử dụng nhiên liệu Diesel và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, phù hợp với nhu cầu khai thác xe tải thương mại hiện nay.
Một trong những ưu điểm đáng chú ý của Kim An 9 là tải trọng cho phép chở 1.990 kg.
Mức tải này nằm trong nhóm xe tải nhẹ có khả năng đáp ứng tốt nhu cầu giao hàng hàng ngày nhưng vẫn duy trì được sự linh hoạt khi di chuyển trong đô thị.
Khối lượng toàn bộ của xe đạt 4.495 kg, trong khi khối lượng bản thân chassis khoảng 1.610 kg.
Với cấu hình này, Kim An 9 có thể trở thành phương tiện vận chuyển chính cho các hộ kinh doanh, doanh nghiệp phân phối hoặc đơn vị giao nhận cần vận chuyển hàng hóa thường xuyên.
Kim An 9 sử dụng khung chassis thép cường độ cao dập nguội nguyên khối, kết hợp công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED.
Đây là nền tảng quan trọng đối với một mẫu xe tải thương mại, bởi xe thường phải hoạt động với tần suất cao và chở hàng liên tục.
Cabin được thiết kế với khả năng lật góc rộng, hỗ trợ việc kiểm tra khoang động cơ và thực hiện các công việc bảo dưỡng thuận tiện hơn.
Phía trước, Kim An 9 sử dụng hệ thống treo độc lập, lò xo trụ. Phía sau sử dụng hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá.
Cấu hình này giúp xe duy trì sự ổn định khi chở hàng, đồng thời đáp ứng tốt đặc tính vận hành của một mẫu xe tải nhẹ.
Khả năng leo dốc tối đa của xe đạt 32%, trong khi tốc độ tối đa theo thông số công bố là 110 km/h.
Khoang cabin được bố trí 3 chỗ ngồi, phù hợp với nhu cầu sử dụng của tài xế và người hỗ trợ giao nhận.
Xe được trang bị điều hòa cabin hai chiều, mang đến không gian dễ chịu hơn trong quá trình vận hành, đặc biệt khi xe phải di chuyển nhiều giờ trong điều kiện thời tiết nóng.
Hệ thống lái sử dụng cơ cấu bánh răng – thanh răng, trợ lực thủy lực, hỗ trợ người lái điều khiển xe thuận tiện hơn khi di chuyển trong đô thị hoặc thực hiện các thao tác quay đầu, đỗ xe.
Về hệ thống phanh, Kim An 9 sử dụng phanh đĩa phía trước và tang trống phía sau, kết hợp hệ thống ABS.
ABS giúp hỗ trợ hạn chế tình trạng bó cứng bánh xe trong quá trình phanh, từ đó tăng khả năng kiểm soát phương tiện khi giảm tốc hoặc phanh trong điều kiện cần xử lý nhanh.
Đối với xe tải thường xuyên di chuyển trong khu vực đông phương tiện, đây là trang bị có giá trị thiết thực.
Kim Long Kim An 9 thùng đông lạnh sẽ phù hợp với những khách hàng đang kinh doanh trong các lĩnh vực cần vận chuyển hàng hóa có yêu cầu bảo quản.
Đặc biệt, xe có thể đáp ứng nhu cầu của nhà phân phối thực phẩm, siêu thị, cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, khách sạn, cơ sở chế biến thực phẩm và đơn vị giao nhận chuyên nghiệp.
Thay vì sử dụng xe tải thông thường rồi phải bố trí thêm phương án bảo quản hàng hóa, phiên bản thùng đông lạnh mang đến một phương án vận chuyển chuyên biệt ngay từ đầu.
Kim Long Kim An 9 1.99T thùng đông lạnh tập trung vào những yếu tố quan trọng đối với một chiếc xe tải chuyên dụng: tải trọng phù hợp, kích thước gọn, động cơ mạnh vừa đủ và thùng hàng đáp ứng nhu cầu bảo quản.
Động cơ Yuchai 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, hộp số 6 cấp, tải trọng 1.990 kg, khả năng leo dốc 32% cùng kích thước thùng 3.100 x 1.690 x 1.690 mm tạo nên một cấu hình phù hợp cho hoạt động giao nhận hàng hóa thường xuyên.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một mẫu xe tải 1.99 tấn thùng đông lạnh để phục vụ hoạt động kinh doanh, Kim An 9 là một lựa chọn đáng cân nhắc nhờ sự cân bằng giữa khả năng vận chuyển, tính linh hoạt và hiệu quả khai thác.
Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868.
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | YUCHAI – YCY24110-58 |
| Công suất cực đại (Max Power) | 110 Ps / 3.600 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 03 chỗ ngồi |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 1.610 kg (Cab chassis) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.145 x 1.810 x 2.020 mm (Chassis tổng thể) |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 2 năm hoặc 50.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 2.615 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 1.525 / 1.340 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 4.495 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 1.990 kg |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 3.100 x 1.690 x 1.690 mm |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 2.360 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 63 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Độc lập, lò xo trụ / Phụ thuộc, nhíp lá |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Tang trống, ABS |
| Hệ thống lái (Steering) | Cơ cấu bánh răng - thanh răng, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | 195R15 / 155R12 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 5.300 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 32% |
| Tốc độ tối đa | 110 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!