Mã dòng xe: K-0079 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.8/5 (57 đánh giá)
Kim Long GK48 EV là mẫu van điện được phát triển hướng đến nhóm khách hàng cần một phương tiện vận chuyển hàng hóa linh hoạt, đặc biệt phù hợp với hoạt động giao nhận trong đô thị. Điểm nổi bật của xe nằm ở sự kết hợp giữa khoang hàng 5,9 m³, thiết kế nhỏ gọn và hệ thống động lực thuần điện.
Với kích thước tổng thể 4.860 x 1.750 x 1.990 mm, GK48 EV có lợi thế khi di chuyển trong những khu vực đông dân cư, đường phố nhỏ hoặc các điểm giao hàng có không gian hạn chế.
Đối với xe van chở hàng, khả năng tận dụng không gian là yếu tố rất quan trọng. Kim Long GK48 EV được thiết kế với khoang hàng dung tích 5,9 m³, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong ngày.
Xe sử dụng thiết kế cửa lùa bên hông và cửa mở đôi phía sau, giúp việc đưa hàng lên xuống thuận tiện hơn. Cửa lùa đặc biệt hữu ích khi giao hàng tại những khu vực chật hẹp, trong khi cửa sau mở đôi tạo không gian rộng để bốc dỡ hàng hóa.
Cấu hình này phù hợp với nhiều hoạt động như giao hàng thương mại điện tử, vận chuyển hàng tiêu dùng, hàng phân phối, thiết bị, đồ gia dụng và các loại hàng hóa đóng kiện.
Kim Long GK48 EV sử dụng động cơ điện TZ180XS141, công suất cực đại 60 kW, công suất định mức 30 kW và mô-men xoắn cực đại 175 Nm.
Hệ thống truyền động điện giúp xe vận hành êm ái, phản hồi nhanh và phù hợp với đặc thù giao hàng thường xuyên phải dừng, khởi hành và di chuyển ở tốc độ thấp.
Xe sử dụng truyền động trực tiếp, không trang bị hộp số truyền thống. Cấu hình này giúp hệ thống truyền động đơn giản hơn, đồng thời mang lại cảm giác vận hành mượt mà.
Tốc độ tối đa của xe đạt 100 km/h, khả năng leo dốc từ 25% trở lên, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa trên nhiều tuyến đường.
Nguồn năng lượng của GK48 EV đến từ bộ pin LFP dung lượng 41,86 kWh.
Việc sử dụng hệ thống động lực điện giúp xe phù hợp với những doanh nghiệp đang hướng đến mô hình vận tải hiện đại và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu truyền thống.
Đặc biệt, đối với các phương tiện giao hàng hoạt động thường xuyên trong đô thị, khả năng vận hành yên tĩnh của động cơ điện cũng là một ưu điểm đáng chú ý.
Một ưu điểm khác của GK48 EV nằm ở kích thước. Xe có chiều dài chưa đến 5 m, chiều rộng 1.750 mm và chiều cao 1.990 mm.
Chiều dài cơ sở đạt 3.160 mm, trong khi bán kính vòng quay nhỏ nhất là 5.600 mm. Nhờ đó, xe có khả năng xoay trở tương đối linh hoạt khi đi vào đường nhỏ, khu dân cư, kho hàng hoặc các điểm giao nhận.
Khoảng sáng gầm 155 mm giúp xe đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển trên các tuyến đường đô thị và đường giao hàng thông thường.
GK48 EV sử dụng hệ thống treo trước độc lập tay đòn kép, thanh xoắn và phía sau là hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá.
Cấu hình này hướng đến sự cân bằng giữa khả năng kiểm soát xe và khả năng chịu tải. Đặc biệt, nhíp lá phía sau là trang bị phù hợp với một mẫu xe được thiết kế để thường xuyên vận chuyển hàng hóa.
Xe có khối lượng bản thân 1.495 kg và khối lượng toàn bộ 2.565 kg, tạo nên một cấu hình phù hợp cho hoạt động vận tải hàng hóa nhẹ trong đô thị.
Kim Long GK48 EV sử dụng phanh đĩa ở cả phía trước và phía sau, kết hợp hệ thống ABS và EBD/CBC.
Các công nghệ hỗ trợ phanh giúp tăng khả năng kiểm soát xe trong quá trình giảm tốc, đặc biệt khi phải di chuyển trong môi trường giao thông đông đúc.
Hệ thống lái sử dụng bánh răng – thanh răng, trợ lực điện, giúp thao tác vô-lăng nhẹ nhàng hơn và thuận tiện khi xe phải liên tục quay đầu, đỗ hoặc di chuyển trong khu vực giao hàng.
Khoang cabin Kim Long GK48 EV được bố trí 2 chỗ ngồi, phù hợp với đặc thù của xe van thương mại.
Xe được trang bị điều hòa hai chiều, giúp duy trì sự thoải mái cho người lái trong quá trình làm việc.
Với những doanh nghiệp giao hàng có lịch vận hành liên tục trong ngày, việc tập trun
g vào không gian lái gọn gàng và các trang bị thiết yếu giúp xe phù hợp hơn với nhu cầu khai thác thực tế.
Với khoang hàng 5,9 m³, GK48 EV có thể đáp ứng nhiều nhu cầu vận chuyển khác nhau.
Xe phù hợp với doanh nghiệp logistics, đơn vị giao hàng, thương mại điện tử, siêu thị, cửa hàng phân phối và hộ kinh doanh cần vận chuyển hàng hóa thường xuyên.
Đặc biệt, thiết kế van kín giúp bảo vệ hàng hóa tốt hơn trước điều kiện thời tiết, đồng thời tạo hình ảnh chuyên nghiệp khi sử dụng làm xe giao nhận cho doanh nghiệp.
Kích thước gọn cũng là lợi thế khi xe phải thực hiện nhiều điểm giao hàng trong ngày tại khu vực đô thị.
Kim Long GK48 EV mang đến một hướng tiếp cận khác trong phân khúc xe van chở hàng: động lực điện, khoang hàng lớn và thiết kế tối ưu cho giao nhận đô thị.
Với động cơ điện 60 kW, mô-men xoắn 175 Nm, pin LFP 41,86 kWh, khoang hàng 5,9 m³, cùng kích thước tương đối nhỏ gọn, mẫu xe đáp ứng tốt những nhu cầu vận chuyển hàng hóa cần sự linh hoạt.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một mẫu van điện chuyên chở hàng hóa, có không gian chứa rộng nhưng vẫn dễ dàng di chuyển trong thành phố, Kim Long GK48 EV là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | TZ180XS141 |
| Công suất cực đại (Max Power) | 60 kW (Công suất định mức 30 kW) |
| Số chỗ ngồi / giường | 02 chỗ ngồi |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Điện |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 1.495 kg |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.860 x 1.750 x 1.990 mm |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 5 năm hoặc 150.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 3.160 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 155 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 1.475 / 1.527 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 2.565 kg |
| Tải trọng cho phép chở | Không áp dụng (Xe khách/Bus) |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | Không áp dụng (Xe khách/Bus) |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | Không áp dụng |
| Mô-men xoắn cực đại | 175 Nm (Định mức 70 Nm) |
| Tiêu chuẩn khí thải | Không áp dụng |
| Hộp số (Gearbox) | Không áp dụng (Xe điện truyền động trực tiếp) |
| Dung tích / Dung lượng Pin | Pin LFP 41.86 kWh |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Độc lập tay đòn kép, thanh xoắn / Phụ thuộc, nhíp lá |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Phanh đĩa / Phanh đĩa, ABS + EBD/ CBC |
| Hệ thống lái (Steering) | Bánh răng - thanh răng, trợ lực điện |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | 195/70R15C/D628/8PR/TL |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 5.600 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | ≥ 25% |
| Tốc độ tối đa | 100 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!