Mã dòng xe: K-0090 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.7/5 (18 đánh giá)
Kim Long 99 S47 Bản Đưa Đón là mẫu xe khách 47 chỗ được phát triển hướng đến nhu cầu vận chuyển hành khách thường xuyên như đưa đón cán bộ, công nhân viên, học sinh, khách du lịch và xe hợp đồng. Sở hữu động cơ Weichai 375 Ps, hệ thống treo khí nén cùng khoang nội thất rộng rãi, mẫu xe mang đến sự cân bằng giữa khả năng vận hành, độ ổn định và sự thoải mái cho hành khách.
Với cấu hình 47 chỗ, Kim Long 99 S47 đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp cần một phương tiện có sức chứa lớn, hoạt động liên tục nhưng vẫn đảm bảo trải nghiệm tốt trong mỗi hành trình.
Kim Long 99 S47 được trang bị động cơ Weichai WP12.375E50, dung tích xy-lanh 11.596 cc, cho công suất cực đại 375 Ps tại 1.900 vòng/phút và mô-men xoắn tối đa 1.800 Nm tại 1.000 – 1.400 vòng/phút.
Với mô-men xoắn lớn ở dải vòng tua thấp, xe có khả năng tạo lực kéo tốt ngay từ những vòng tua đầu, hỗ trợ quá trình tăng tốc và duy trì khả năng vận hành ổn định khi chở nhiều hành khách.
Động cơ kết hợp cùng hộp số 6 số tiến, 1 số lùi, giúp tài xế chủ động lựa chọn cấp số trong nhiều điều kiện vận hành. Kim Long 99 S47 có khả năng leo dốc tối đa 47% và tốc độ tối đa 115 km/h, đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển trên đường trường cũng như các cung đường có độ dốc.
Kim Long 99 S47 được bố trí 47 chỗ, gồm 45 ghế hành khách, 1 ghế tài xế và 1 ghế phụ.
Xe có kích thước tổng thể 12.200 x 2.500 x 3.600 mm, chiều dài cơ sở 6.025 mm, tạo không gian rộng rãi cho khoang hành khách. Đây là lợi thế đối với những đơn vị thường xuyên vận chuyển số lượng lớn người trong cùng một chuyến.
Với cấu hình này, xe có thể đáp ứng nhiều nhu cầu khai thác khác nhau. Doanh nghiệp có thể sử dụng Kim Long 99 S47 để đưa đón công nhân viên mỗi ngày, phục vụ các tuyến đưa đón học sinh hoặc vận chuyển khách du lịch theo đoàn.
Đối với xe khách, sự êm ái là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của hành khách. Kim Long 99 S47 được trang bị hệ thống treo phụ thuộc, 2 bầu hơi phía trước và phụ thuộc, 4 bầu hơi phía sau, kết hợp với giảm chấn thủy lực.
Hệ thống treo khí nén giúp hạn chế rung động và dao động của thân xe khi di chuyển qua những đoạn đường không bằng phẳng. Nhờ đó, hành khách có thể cảm nhận sự ổn định và thoải mái hơn, đặc biệt trong những chuyến đi kéo dài nhiều giờ.
Đây cũng là trang bị phù hợp với đặc thù của xe đưa đón, khi phương tiện có thể phải vận hành nhiều chuyến trong ngày và trên nhiều loại mặt đường khác nhau.
Kim Long 99 S47 không chỉ tập trung vào khả năng chuyên chở mà còn chú trọng đến trải nghiệm bên trong cabin.
Xe sử dụng điều hòa Songz dẫn động từ động cơ chính, công suất 32.000 kcal/h, giúp làm mát khoang hành khách. Với sức chứa 47 người, hệ thống điều hòa công suất lớn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì không gian dễ chịu trong suốt hành trình.
Ghế hành khách được bọc da, mang lại cảm giác thoải mái khi ngồi trong thời gian dài. Xe còn được trang bị cổng sạc USB cá nhân, giúp hành khách thuận tiện sạc điện thoại và các thiết bị điện tử.
Bên cạnh đó, tủ lạnh mini và hệ thống âm thanh giải trí cũng được trang bị nhằm tăng thêm tiện ích cho hành khách, đặc biệt khi xe phục vụ các chuyến du lịch hoặc hành trình đường dài.
Kim Long 99 S47 sử dụng hệ thống phanh tang trống khí nén. Phía trước được trang bị ABS, trong khi phía sau sử dụng phanh điện từ.
Hệ thống phanh khí nén phù hợp với đặc tính của một mẫu xe khách cỡ lớn, hỗ trợ khả năng kiểm soát phương tiện trong quá trình vận hành. ABS giúp hạn chế hiện tượng bó cứng bánh xe khi phanh, trong khi phanh điện từ hỗ trợ quá trình giảm tốc.
Hệ thống lái sử dụng cơ cấu trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực, hỗ trợ tài xế điều khiển xe thuận tiện hơn.
Kim Long 99 S47 sử dụng lốp Michelin 295/80 R22.5, kết hợp mâm hợp kim nhôm. Xe được trang bị bình nhiên liệu dung tích 400 lít, phù hợp với đặc thù vận hành trên những hành trình dài.
Xe có khoảng sáng gầm 175 mm, bán kính vòng quay nhỏ nhất 10.770 mm, khối lượng bản thân 12.515 kg và khối lượng toàn bộ 16.000 kg.
Những thông số này tạo nên một cấu hình phù hợp với nhu cầu khai thác xe khách 47 chỗ, đặc biệt là các mô hình vận tải có tần suất sử dụng cao.
Nhờ cấu hình 47 chỗ và khả năng vận hành mạnh mẽ, Kim Long 99 S47 Bản Đưa Đón có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
Với doanh nghiệp và khu công nghiệp, xe phù hợp để tổ chức các tuyến đưa đón cán bộ, công nhân viên.
Với trường học, cấu hình 47 chỗ đáp ứng nhu cầu vận chuyển học sinh, sinh viên theo tuyến.
Đối với đơn vị du lịch và vận tải hợp đồng, không gian rộng, điều hòa công suất lớn, ghế bọc da và các tiện ích trên xe giúp nâng cao trải nghiệm hành khách trong mỗi chuyến đi.
Kim Long 99 S47 Bản Đưa Đón được áp dụng chính sách bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 240.000 km. Khách hàng cũng được hỗ trợ dịch vụ sửa chữa lưu động 24/7, giúp chủ xe yên tâm hơn trong quá trình khai thác.
Với động cơ Weichai 375 Ps, mô-men xoắn 1.800 Nm, cấu hình 47 chỗ và hệ thống treo khí nén 6 bầu hơi, Kim Long 99 S47 Bản Đưa Đón tập trung vào những yếu tố quan trọng đối với một mẫu xe khách phục vụ vận chuyển thường xuyên.
Không gian hành khách rộng, điều hòa Songz 32.000 kcal/h, ghế bọc da cùng các tiện ích như USB, tủ lạnh mini và hệ thống âm thanh giúp chiếc xe đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày cũng như những hành trình dài.
Kim Long 99 S47 Bản Đưa Đón là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp, khu công nghiệp, trường học, đơn vị du lịch và nhà xe đang tìm kiếm một mẫu xe khách 47 chỗ mạnh mẽ, rộng rãi và phù hợp khai thác lâu dài.
Hotline tư vấn: 0942 116 868
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | WP10H350E50 (Weichai) |
| Công suất cực đại (Max Power) | 350 Ps / 1.700 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 47 (45 ghế ngồi + 01 ghế tài + 01 ghế phụ) |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 12.525 kg |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 12.200 x 2.500 x 3.600 mm |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 3 năm hoặc 240.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 6.025 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 175 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 2.080 / 1.880 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 16.000 kg |
| Tải trọng cho phép chở | Không áp dụng (Xe khách/Bus) |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | Không áp dụng (Xe khách/Bus) |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 10.500 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 1.800 Nm / 1.000~1.400 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | 6 số tiến, 1 số lùi |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 400 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Phụ thuộc, 02 bầu hơi / Phụ thuộc, 04 bầu hơi |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Tang trống khí nén, ABS / Tang trống khí nén, phanh điện từ |
| Hệ thống lái (Steering) | Trục vít - ê cu bi, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | Michelin - 295/80 R22.5 / Mâm hợp kim nhôm |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 10.770 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 51% |
| Tốc độ tối đa | 119 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa Songz dẫn động từ động cơ chính (Công suất 32.000 kcal/h) |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!