Mã dòng xe: K-0044 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.8/5 (17 đánh giá)
Kim Long 99 S47 Bản Tiêu Chuẩn là dòng xe khách 47 chỗ được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu khai thác tuyến cố định, xe du lịch và xe hợp đồng. Với thiết kế hiện đại, động cơ Weichai 375 Ps mạnh mẽ cùng hệ thống tiện nghi đồng bộ, mẫu xe mang đến hiệu quả vận hành ổn định, nâng cao trải nghiệm hành khách và tối ưu chi phí khai thác cho doanh nghiệp.
Được nghiên cứu theo định hướng kết hợp giữa sức mạnh, độ bền và sự thoải mái, Kim Long 99 S47 là lựa chọn phù hợp cho các đơn vị vận tải đang tìm kiếm một mẫu xe khách chất lượng, đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trên nhiều loại địa hình.
Kim Long 99 S47 được trang bị động cơ Weichai WP10H375E50 với công suất cực đại 375 Ps, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và bền bỉ. Động cơ sản sinh mô-men xoắn lớn ngay từ dải vòng tua thấp, giúp xe tăng tốc mượt mà, leo dốc hiệu quả và duy trì sức kéo ổn định ngay cả khi chở đủ tải.
Kết hợp với hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi, hệ thống truyền động hoạt động linh hoạt, hỗ trợ xe vận hành êm ái trên các tuyến quốc lộ, cao tốc và đường đèo. Đồng thời, khả năng tối ưu nhiên liệu giúp doanh nghiệp giảm chi phí khai thác trong quá trình sử dụng.
Kim Long 99 S47 sở hữu ngoại thất khỏe khoắn với các đường nét thiết kế hiện đại, mang lại hình ảnh chuyên nghiệp cho doanh nghiệp vận tải. Kích thước tổng thể lớn giúp tối ưu không gian nội thất và khoang hành lý, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hành khách cùng hành lý trên các hành trình dài.
Khoang hành khách được bố trí 47 chỗ ngồi, lối đi rộng rãi và khoảng cách giữa các hàng ghế hợp lý, mang đến sự thoải mái trong suốt chuyến đi. Ghế ngồi được thiết kế theo tiêu chuẩn công thái học, hỗ trợ tư thế ngồi tốt hơn, giảm mệt mỏi khi di chuyển đường dài.
Xe được trang bị hệ thống điều hòa Songz công suất lớn, làm mát nhanh và phân bổ luồng khí đồng đều trong toàn bộ khoang xe. Hệ thống chiếu sáng, khoang để đồ và các tiện ích được bố trí khoa học, tạo nên không gian tiện nghi và thân thiện cho hành khách.
Khoang lái cũng được thiết kế tối ưu với bảng điều khiển trực quan, giúp tài xế dễ dàng quan sát và thao tác trong quá trình vận hành.
Một trong những điểm nổi bật của Kim Long 99 S47 là khả năng vận hành ổn định nhờ hệ thống treo khí nén kết hợp giảm chấn thủy lực. Cấu hình này giúp giảm rung lắc khi xe đi qua các đoạn đường gồ ghề, mang lại cảm giác êm ái cho cả tài xế và hành khách.
Khung gầm được thiết kế theo công nghệ Full Monocoque thế hệ mới, tăng độ cứng vững, phân bổ lực đồng đều và nâng cao độ ổn định khi vận hành ở tốc độ cao hoặc trên nhiều điều kiện địa hình khác nhau.
Để quý khách hàng nắm bắt nhanh trước khi đi sâu vào bảng đối chiếu chi tiết, dưới đây là các thông số cốt lõi làm nên sức mạnh vận hành của xe:
Để nhận báo giá Kim Long 99 S47 Bản Tiêu Chuẩn (Ghế 47 Chỗ Weichai 375 Ps) cùng các chương trình ưu đãi mới nhất, vui lòng liên hệ:
Hotline: 0942 116 868
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | WP12.375E50 (Weichai) |
| Công suất cực đại (Max Power) | 375 Ps / 1.900 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 47 (45 ghế ngồi + 01 ghế tài + 01 ghế phụ) |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 12.515 kg |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 12.200 x 2.500 x 3.600 mm |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 3 năm hoặc 240.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 6.025 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 175 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 2.080 / 1.880 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 16.000 kg |
| Tải trọng cho phép chở | Không áp dụng (Xe khách/Bus) |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | Không áp dụng (Xe khách/Bus) |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 11.596 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 1.800 Nm / 1.000~1.400 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | 6 số tiến, 1 số lùi |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 400 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Phụ thuộc, 02 bầu hơi / Phụ thuộc, 04 bầu hơi |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Tang trống khí nén, ABS / Tang trống khí nén, phanh điện từ |
| Hệ thống lái (Steering) | Trục vít - ê cu bi, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | Michelin - 295/80 R22.5 / Mâm hợp kim nhôm |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 10.770 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 47% |
| Tốc độ tối đa | 115 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa Songz dẫn động từ động cơ chính (Công suất 32.000 kcal/h) |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!