Mã dòng xe: K-0031 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.9/5 (16 đánh giá)
Dòng xe Kim Long 99 bản Tiêu chuẩn được xây dựng dựa trên triết lý "Sự kết hợp giữa sức mạnh và tiện nghi", tập trung vào khả năng vận hành đột phá và không gian nội thất tối ưu cho hành khách,,. Mọi thông số kỹ thuật của các phiên bản này đều đã được đồng bộ hóa và đối chiếu kỹ lưỡng với dữ liệu gốc của doanh nghiệp.
Kim Long 99 bản Tiêu chuẩn sử dụng hai dòng động cơ chủ lực là Weichai và Yuchai, được chuẩn hóa qua các ký hiệu để khách hàng dễ dàng nhận diện cấu hình.
Hệ thống động cơ này giúp dòng Kim Long 99 đạt được sự "Đột phá vận hành", hỗ trợ các nhà xe tối ưu hóa hiệu suất khai thác và lợi nhuận.
Nội thất của Kim Long 99 bản Tiêu chuẩn được phân loại rõ rệt giữa dòng xe ghế ngồi và dòng xe giường nằm, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về không gian và sự thoải mái.
Sự kết hợp giữa động cơ mạnh mẽ (từ 350 Ps đến 410 Ps) và nội thất đa dạng cấu hình giúp Kim Long 99 bản Tiêu chuẩn trở thành giải pháp vận tải toàn diện, cân bằng giữa yếu tố kỹ thuật và hiệu quả kinh tế cho nhà đầu tư,.
Trải qua hàng nghìn cây số chạy thử nghiệm trên các tuyến đường hỗn hợp tại Việt Nam, dòng xe khách cỡ lớn Kim Long 99 nhận được cơn mưa lời khen từ giới tài xế và các doanh nghiệp vận tải hành hương lớn.
Để quý khách hàng nắm bắt nhanh trước khi đi sâu vào bảng đối chiếu chi tiết, dưới đây là các thông số cốt lõi làm nên sức mạnh vận hành của xe:
Lựa chọn Kim Long 99 Ghế - Động cơ Weichai 350 Ps (47 chỗ), quý khách hàng sẽ được thụ hưởng dịch vụ chăm sóc sau bán hàng đẳng cấp từ Kim Long Motor:
LIÊN HỆ ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ LĂN BÁNH VÀ ƯU ĐÃI KHUYẾN MÃI MỚI NHẤT!
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | WP10H350E50 (Weichai) |
| Công suất cực đại (Max Power) | 350 Ps / 1.700 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 47 (45 ghế ngồi + 01 ghế tài + 01 ghế phụ) |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 12.525 kg |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 12.200 x 2.500 x 3.600 mm |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 3 năm hoặc 240.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 6.025 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 175 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 2.080 / 1.880 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 16.000 kg |
| Tải trọng cho phép chở | Không áp dụng (Xe khách/Bus) |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | Không áp dụng (Xe khách/Bus) |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 10.500 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 1.800 Nm / 1.000~1.400 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | 6 số tiến, 1 số lùi |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 400 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Phụ thuộc, 02 bầu hơi / Phụ thuộc, 04 bầu hơi |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Tang trống khí nén, ABS / Tang trống khí nén, phanh điện từ |
| Hệ thống lái (Steering) | Trục vít - ê cu bi, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | Michelin - 295/80 R22.5 / Mâm hợp kim nhôm |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 10.770 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 51% |
| Tốc độ tối đa | 119 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa Songz dẫn động từ động cơ chính (Công suất 32.000 kcal/h) |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!