Mã dòng xe: K-0017 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.9/5 (31 đánh giá)
Kim Long 99 N29 Bản Tiêu Chuẩn là mẫu xe khách 29 chỗ hướng đến các doanh nghiệp vận tải, đơn vị du lịch, xe hợp đồng và nhu cầu đưa đón hành khách đường dài. Sở hữu động cơ Yuchai YCK11410-50 công suất 410 Ps, khung gầm Full Monocoque cùng hệ thống treo khí nén, mẫu xe tạo nên sự cân bằng giữa khả năng vận hành, độ ổn định và sự thoải mái.
Trang bị nổi bật nhất trên Kim Long 99 N29 là động cơ YCK11410-50 (SCR) dung tích 10.979 cc, cho công suất cực đại 410 Ps tại 1.900 vòng/phút và mô-men xoắn 2.000 Nm tại 950 – 1.400 vòng/phút.
Công suất 410 Ps mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ cho một mẫu xe khách 29 chỗ. Mô-men xoắn lớn ở dải vòng tua thấp giúp xe có lực kéo tốt khi khởi hành, tăng tốc hoặc vận hành trên những cung đường có độ dốc.
Theo thông số sản phẩm, Kim Long 99 N29 có khả năng leo dốc tối đa 47,8% và tốc độ tối đa 120 km/h. Động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, kết hợp cùng hộp số 6DSX200T – 6MT (Fast).
Kim Long 99 N29 được bố trí 29 chỗ gồm 28 ghế hành khách và 1 ghế tài xế. Xe có kích thước tổng thể 12.200 x 2.500 x 3.615 mm, chiều dài cơ sở 6.025 mm và khoảng sáng gầm 170 mm.
So với những mẫu xe khách có cấu hình nhỏ hơn, kích thước thân xe lớn tạo điều kiện để bố trí khoang hành khách rộng rãi, đồng thời mang đến không gian thoải mái hơn trong các hành trình dài.
Với cấu hình 29 chỗ, xe cũng phù hợp với những đoàn khách có quy mô vừa phải. Đây là lợi thế đối với các đơn vị vận tải muốn tối ưu số lượng hành khách mà không cần sử dụng xe 47 chỗ.
Để tăng sự ổn định và hạn chế rung động trong quá trình vận hành, Kim Long 99 N29 sử dụng hệ thống treo phụ thuộc với 2 bầu hơi phía trước và 4 bầu hơi phía sau.
Hệ thống treo khí nén kết hợp giảm chấn giúp hạn chế dao động của thân xe khi đi qua những đoạn đường không bằng phẳng. Với xe khách thường xuyên vận hành đường dài, đây là yếu tố quan trọng giúp hành khách cảm thấy dễ chịu hơn trong suốt chuyến đi.
Cấu hình treo này cũng góp phần giữ thân xe ổn định khi vận hành, đặc biệt trên những tuyến đường có nhiều đoạn gồ ghề hoặc địa hình thay đổi.
Không gian bên trong Kim Long 99 N29 được thiết kế theo hướng rộng rãi, tiện nghi và phù hợp cho những chuyến đi dài.
Ghế hành khách được bọc da, kết hợp không gian cabin rộng, tạo cảm giác thoải mái trong quá trình di chuyển. Xe còn được trang bị cổng sạc USB cá nhân, giúp hành khách thuận tiện sử dụng các thiết bị điện tử.
Một điểm đáng chú ý khác là hệ thống điều hòa Songz dẫn động từ động cơ chính với công suất 32.000 kcal/h. Công suất điều hòa lớn giúp duy trì không gian mát mẻ cho toàn bộ khoang hành khách, đặc biệt cần thiết khi xe vận hành trong điều kiện thời tiết nóng.
Ngoài ra, xe còn được trang bị tủ lạnh mini và hệ thống âm thanh giải trí, bổ sung thêm tiện ích cho những chuyến du lịch hoặc hành trình đường dài.
Kim Long 99 được phát triển với công nghệ Full Monocoque, trong đó thân xe và khung gầm được thiết kế liền khối. Theo thông tin từ Kim Long Motor, công nghệ này hướng đến việc giảm trọng lượng bản thân, tăng khả năng chịu tải và nâng cao tính an toàn của xe.
Đây là một trong những nền tảng quan trọng tạo nên đặc tính vận hành của dòng Kim Long 99, đặc biệt khi xe phải hoạt động thường xuyên trên nhiều điều kiện đường sá khác nhau.
Bên cạnh đó, thân vỏ xe Kim Long 99 N29 sử dụng công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED toàn phần, giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt thân xe trước các tác động từ môi trường.
Kim Long 99 N29 sử dụng hệ thống phanh tang trống phía trước và phía sau. Phía sau được tích hợp phanh điện từ, ABS và ASR, hỗ trợ tăng khả năng kiểm soát xe trong quá trình vận hành.
Hệ thống lái sử dụng cơ cấu trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực, giúp tài xế điều khiển xe thuận tiện hơn.
Xe sử dụng mâm nhôm 12R22.5 kết hợp lốp Michelin, trong khi bình nhiên liệu có dung tích 400 lít, phù hợp với nhu cầu vận hành trên các tuyến đường dài.
Với cấu hình 29 chỗ và động cơ 410 Ps, Kim Long 99 N29 có tính ứng dụng khá đa dạng.
Đối với đơn vị du lịch, xe sở hữu không gian rộng, ghế da, điều hòa công suất lớn và các tiện ích phục vụ hành khách, phù hợp với những chuyến tham quan dài ngày.
Đối với xe hợp đồng, cấu hình 29 chỗ là lựa chọn phù hợp cho những đoàn khách vừa và nhỏ, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc bố trí phương tiện.
Đối với doanh nghiệp vận tải, động cơ công suất lớn cùng hệ thống treo khí nén tạo nền tảng phù hợp cho nhu cầu khai thác thường xuyên.
Đặc biệt, Kim Long Motor cũng đã bàn giao các lô KIMLONG 99-N29 cho doanh nghiệp vận tải hành khách, cho thấy mẫu xe được định hướng rõ ràng cho hoạt động khai thác thực tế.
Kim Long 99 N29 Bản Tiêu Chuẩn được áp dụng chính sách bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 270.000 km. Bên cạnh đó là dịch vụ hỗ trợ sửa chữa lưu động 24/7, giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi phương tiện phát sinh vấn đề trong quá trình khai thác.
Không chỉ sở hữu công suất lớn, Kim Long 99 N29 Bản Tiêu Chuẩn còn tạo dấu ấn nhờ cấu hình 29 chỗ, hệ thống treo khí nén 6 bầu hơi, khung gầm Full Monocoque và khoang nội thất được trang bị nhiều tiện ích.
Động cơ Yuchai 410 Ps, mô-men xoắn 2.000 Nm, khả năng leo dốc 47,8% mang đến nền tảng vận hành mạnh mẽ. Trong khi đó, điều hòa Songz 32.000 kcal/h, ghế bọc da, USB cá nhân, tủ lạnh mini và hệ thống âm thanh giúp nâng cao sự thoải mái cho hành khách.
Nếu đang tìm kiếm một mẫu xe khách 29 chỗ công suất lớn, phù hợp khai thác du lịch, xe hợp đồng và vận tải hành khách đường dài, Kim Long 99 N29 Bản Tiêu Chuẩn là một phương án đáng cân nhắc.
Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | YCK11410-50 (SCR) |
| Công suất cực đại (Max Power) | 410 Ps / 1.900 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 29 (28 + 01 tài xế) |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 13.055 kg |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 12.200 X 2.500 X 3.615 mm |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 3 năm hoặc 270.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 6.025 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 170 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 2.090 / 1.890 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 15.650 kg |
| Tải trọng cho phép chở | Không áp dụng (Xe khách/Bus) |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | Không áp dụng (Xe khách/Bus) |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 10.979 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 2.000 Nm / 950 - 1.400 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | 6DSX200T – 6MT_(Fast) |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 400 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Phụ thuộc, 2 bầu hơi / Phụ thuộc, 4 bầu hơi |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Tang trống / Tang trống (Điện từ, ABS & ASR) |
| Hệ thống lái (Steering) | Trục vít - ê cu bi, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | Mâm nhôm 12R22.5_ Michelin |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 10.770 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 47.8% |
| Tốc độ tối đa | 120 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa Songz dẫn động từ động cơ chính (Công suất 32.000 kcal/h) |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!