Mã dòng xe: K-0099 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.9/5 (26 đánh giá)
Trong hoạt động kinh doanh vận tải, một chiếc xe phù hợp không nhất thiết phải có quá nhiều trang bị phức tạp. Điều quan trọng là xe phải đáp ứng tốt công việc hàng ngày, có tải trọng phù hợp, khoang hàng thuận tiện, động cơ đáp ứng nhu cầu chuyên chở và chi phí vận hành hợp lý.
Kim An 9 KL299 2.49 tấn thùng lửng được xây dựng theo hướng thực dụng đó. Đây là mẫu xe tải nhẹ sử dụng động cơ diesel YUCHAI, tải trọng cho phép chở 2.490 kg, thùng hàng dài 3,5 m và cấu hình chassis hướng đến khả năng khai thác thường xuyên.
Với thiết kế tương đối gọn gàng nhưng vẫn có không gian chở hàng đáng kể, Kim An 9 KL299 phù hợp với nhiều nhu cầu từ vận chuyển hàng hóa trong thành phố đến các tuyến đường liên huyện, liên tỉnh.
Kim An 9 KL299 sở hữu kích thước tổng thể 5.400 x 1.810 x 2.080 mm, chiều dài cơ sở 2.810 mm và khoảng sáng gầm 170 mm.
Kích thước này giúp xe duy trì sự cân bằng giữa khả năng chở hàng và tính linh hoạt khi vận hành. Với chiều rộng 1.810 mm, xe có thể di chuyển tương đối thuận tiện trên nhiều tuyến đường đô thị và khu vực giao nhận hàng hóa.
Bán kính vòng quay nhỏ nhất của xe đạt 5.800 mm, hỗ trợ tài xế xử lý các tình huống quay đầu, lùi xe hoặc di chuyển trong kho bãi.
Thiết kế cabin hướng đến sự thực dụng với 3 chỗ ngồi. Xe được trang bị điều hòa cabin hai chiều, mang đến sự thoải mái hơn cho tài xế trong quá trình vận hành hàng ngày.
Một trong những ưu điểm đáng chú ý của Kim An 9 KL299 là cấu hình thùng lửng.
Thùng có kích thước lòng 3.500 x 1.670 x 410 mm, cung cấp không gian phù hợp để vận chuyển nhiều nhóm hàng hóa khác nhau.
So với những loại thùng kín, thùng lửng có lợi thế ở khả năng tiếp cận hàng hóa. Người dùng có thể chủ động bốc xếp từ phía sau hoặc hai bên thùng, đặc biệt thuận tiện với những mặt hàng thường xuyên phải lên xuống xe.
Cấu hình này phù hợp với nhiều loại hàng như:
Tải trọng cho phép chở của xe đạt 2.490 kg, trong khi khối lượng toàn bộ theo thiết kế là 4.995 kg.
Kim An 9 KL299 được trang bị động cơ diesel YUCHAI YCY24110-58, dung tích 2.360 cc.
Động cơ cho công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 280 Nm trong dải 1.200 – 2.600 vòng/phút.
Dải mô-men xoắn rộng là một điểm đáng chú ý đối với xe tải thường xuyên vận chuyển hàng hóa. Khi xe chở tải, động cơ có khả năng duy trì lực kéo trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.
Kết hợp với động cơ là hộp số cơ khí 6 số tiến và 1 số lùi. Cấu hình này giúp người lái chủ động kiểm soát tốc độ và sức kéo tùy theo tải trọng cũng như điều kiện mặt đường.
Kim An 9 KL299 có khả năng leo dốc tối đa 30% và tốc độ tối đa 110 km/h. Động cơ sử dụng nhiên liệu diesel và đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
Để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa, Kim An 9 KL299 sử dụng chassis được giới thiệu với kết cấu thép cường độ cao dập nguội nguyên khối.
Đây là nền tảng quan trọng giúp xe duy trì sự ổn định khi vận hành với tải trọng hàng hóa. Chassis cũng được xử lý bằng công nghệ sơn ED theo thông tin từ sản phẩm, góp phần bảo vệ khung xe trong quá trình sử dụng.
Khối lượng bản thân của xe là 1.790 kg, trong khi khối lượng toàn bộ theo thiết kế đạt 4.995 kg.
Với cấu hình này, Kim An 9 KL299 hướng đến nhóm khách hàng cần một phương tiện phục vụ công việc kinh doanh thường xuyên thay vì chỉ sử dụng cho nhu cầu vận chuyển cá nhân.
Kim An 9 KL299 sử dụng hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực ở cả cầu trước và cầu sau.
Đây là cấu hình phổ biến trên xe thương mại, hướng đến khả năng chịu tải và duy trì sự ổn định khi vận chuyển hàng hóa.
Hệ thống treo được kết hợp với hệ thống lái trục vít – êcu bi, trợ lực thủy lực, hỗ trợ tài xế điều khiển xe thuận tiện hơn trong quá trình di chuyển.
Đối với những công việc cần giao hàng nhiều điểm trong ngày, khả năng điều khiển linh hoạt là một yếu tố quan trọng giúp giảm áp lực cho người lái.
Kim An 9 KL299 sử dụng phanh đĩa phía trước và tang trống phía sau, kết hợp hệ thống ABS.
ABS hỗ trợ hạn chế tình trạng bánh xe bị bó cứng khi phanh trong những tình huống cần giảm tốc nhanh, từ đó giúp người lái duy trì khả năng kiểm soát phương tiện.
Kết hợp với hệ thống lái trợ lực thủy lực, xe có cấu hình phù hợp với đặc tính vận hành của một mẫu xe tải nhẹ phục vụ kinh doanh.
Với tải trọng 2.49 tấn và thùng lửng dài 3,5 m, Kim An 9 KL299 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu vận chuyển.
Đối với cửa hàng vật liệu xây dựng, xe có thể phục vụ việc giao hàng đến công trình hoặc vận chuyển vật tư giữa kho và cửa hàng.
Với hộ kinh doanh nông sản, thùng lửng giúp quá trình xếp dỡ hàng hóa thuận tiện, đặc biệt với những mặt hàng cần đưa lên xuống xe nhanh.
Các cửa hàng nội thất, đồ gia dụng và thiết bị cũng có thể khai thác lợi thế thùng hàng rộng và thiết kế mở để vận chuyển các sản phẩm có kích thước đa dạng.
Ngoài ra, xe còn phù hợp với các đơn vị phân phối hàng hóa, doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc cá nhân cần một chiếc xe tải để phục vụ hoạt động kinh doanh hàng ngày.
Kim An 9 KL299 không chỉ được đánh giá thông qua thông số động cơ hay tải trọng. Giá trị của xe còn nằm ở khả năng đáp ứng công việc thực tế.
Thùng lửng dài 3,5 m giúp mở rộng khả năng chở hàng. Động cơ YUCHAI 110 Ps cung cấp sức mạnh phù hợp với cấu hình xe. Hộp số 6 cấp giúp người lái chủ động trong quá trình vận hành. Hệ thống treo nhíp lá và chassis thép cường độ cao tạo nền tảng cho việc khai thác xe thường xuyên.
Đây là những yếu tố quan trọng đối với khách hàng mua xe với mục đích kinh doanh, bởi một chiếc xe vận tải tốt cần hướng đến khả năng làm việc ổn định và đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng.
Kim An 9 KL299 sử dụng động cơ YUCHAI YCY24110-58, công suất 110 Ps tại 3.600 rpm, mô-men xoắn cực đại 280 Nm, dung tích 2.360 cc.
Xe có 3 chỗ ngồi, sử dụng nhiên liệu diesel và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Kích thước tổng thể 5.400 x 1.810 x 2.080 mm, chiều dài cơ sở 2.810 mm, khoảng sáng gầm 170 mm.
Thùng lửng có kích thước lòng 3.500 x 1.670 x 410 mm, tải trọng cho phép chở 2.490 kg. Khối lượng bản thân 1.790 kg, khối lượng toàn bộ theo thiết kế 4.995 kg.
Xe sử dụng hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi; treo nhíp lá trước/sau; phanh đĩa/tang trống tích hợp ABS; tốc độ tối đa 110 km/h và khả năng leo dốc tối đa 30%.
Chính sách bảo hành được công bố là 2 năm hoặc 50.000 km.
Với cấu hình 2.49 tấn thùng lửng, Kim An 9 KL299 tập trung vào những yếu tố quan trọng nhất của một mẫu xe tải phục vụ kinh doanh: khả năng chở hàng, không gian thùng thuận tiện, động cơ diesel, chassis chắc chắn và khả năng vận hành linh hoạt.
Nếu nhu cầu của bạn là vận chuyển nông sản, vật liệu, hàng gia dụng, thiết bị hoặc các loại hàng hóa cần bốc dỡ nhanh, thùng lửng 3,5 m của Kim An 9 KL299 là một cấu hình đáng cân nhắc.
Kim An 9 KL299 – 2.49 tấn, thùng lửng, động cơ YUCHAI 110 Ps, hướng đến những khách hàng cần một chiếc xe tải phục vụ công việc hàng ngày với cấu hình thực tế và khả năng khai thác đa dạng.
Kim Long Miền Nam – Miền Nam Auto
Hotline: 0942 116 868
Địa chỉ: 1368 Quốc lộ 1A, Phường Thới An, TP. Hồ Chí Minh.
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | YUCHAI – YCY24110-58 |
| Công suất cực đại (Max Power) | 110 Ps / 3.600 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 03 chỗ ngồi |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 1.790 kg (Cab chassis) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.400 x 1.810 x 2.080 mm (Chassis tổng thể) |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 2 năm hoặc 50.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 2.810 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 170 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 1.495 / 1.340 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 4.995 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 2.490 kg |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 3.500 x 1.670 x 410 mm |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 2.360 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 63 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực / Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Tang trống, ABS |
| Hệ thống lái (Steering) | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | 6.50R16 / 5.50R13 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 5.800 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 30% |
| Tốc độ tối đa | 110 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!