Mã dòng xe: K-0035 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.6/5 (39 đánh giá)
Trong hoạt động kinh doanh hiện nay, một chiếc xe tải không chỉ cần đáp ứng khả năng chuyên chở mà còn phải phù hợp với đặc thù cung đường, loại hàng hóa và tần suất vận hành. Đặc biệt với các hộ kinh doanh, cửa hàng, doanh nghiệp phân phối hàng hóa trong khu vực đô thị, một mẫu xe có kích thước hợp lý, tải trọng phù hợp và chi phí khai thác tối ưu sẽ mang lại hiệu quả đầu tư rõ rệt.
Kim Long Kim An 9 KL299 2.49 tấn thùng kín được phát triển theo hướng đó. Xe sử dụng động cơ dầu YUCHAI YCY24110-58, công suất 110 Ps, tải trọng cho phép chở 2.490 kg cùng khoang thùng kín có kích thước 3.500 x 1.670 x 1.830 mm. Đây là cấu hình phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa cần được bảo vệ khỏi nắng, mưa và các tác động bên ngoài.
Kim An 9 KL299 sở hữu kích thước tổng thể 5.400 x 1.810 x 2.080 mm, chiều dài cơ sở 2.810 mm và bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.800 mm. Kích thước này giúp xe có khả năng hoạt động linh hoạt trong nhiều tuyến đường giao nhận hàng hóa.
Với chiều rộng 1.810 mm, xe vẫn đảm bảo không gian vận hành phù hợp trong khi tổng thể xe không quá cồng kềnh. Đây là lợi thế khi thường xuyên phải di chuyển qua các tuyến đường nội đô, khu dân cư, khu công nghiệp hoặc những điểm giao nhận có diện tích hạn chế.
Khoảng sáng gầm xe 170 mm cũng giúp Kim An 9 có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện mặt đường khác nhau trong quá trình vận chuyển.
Điểm đáng chú ý của phiên bản KL299 thùng kín nằm ở khoang chở hàng có kích thước lòng thùng 3.500 x 1.670 x 1.830 mm.
Thiết kế thùng kín phù hợp với những loại hàng hóa cần hạn chế tác động của thời tiết trong quá trình vận chuyển. Hàng tiêu dùng, thiết bị điện, hàng gia dụng, thực phẩm đóng gói, linh kiện, hàng thương mại điện tử hoặc các loại hàng hóa đóng thùng đều có thể khai thác theo nhu cầu thực tế của từng đơn vị.
So với xe thùng lửng, thùng kín mang lại khả năng che chắn tốt hơn. Hàng hóa được đặt bên trong khoang kín, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nắng và mưa, từ đó phù hợp với những tuyến giao hàng phải di chuyển liên tục trong nhiều điều kiện thời tiết.
Tải trọng cho phép chở của xe đạt 2.490 kg, trong khi khối lượng toàn bộ đạt 4.995 kg. Đây là cấu hình giúp Kim An 9 KL299 đáp ứng nhóm nhu cầu vận chuyển hàng hóa tương đối đa dạng trong phân khúc xe tải nhẹ.
Kim An 9 KL299 được trang bị động cơ diesel YUCHAI YCY24110-58, dung tích xy-lanh 2.360 cc và công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút.
Động cơ cho mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại 1.200 – 2.600 vòng/phút, giúp xe có khả năng duy trì lực kéo trong một dải vòng tua tương đối rộng. Đây là yếu tố quan trọng đối với một mẫu xe thường xuyên phải chở hàng và vận hành liên tục.
Đi kèm động cơ là hộp số cơ khí 6 số tiến và 1 số lùi. Cấu hình này giúp người lái chủ động lựa chọn cấp số theo tải hàng và điều kiện vận hành, đồng thời hỗ trợ khai thác xe trên nhiều dạng tuyến đường khác nhau.
Kim An 9 KL299 sử dụng nhiên liệu dầu và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
Đối với xe tải, khung gầm là một trong những yếu tố quyết định độ ổn định khi vận hành. Kim An 9 sử dụng chassis thép cường độ cao dập nguội nguyên khối, kết hợp công nghệ sơn nhúng điện di ED nhằm tăng khả năng bảo vệ bề mặt chassis.
Thiết kế này hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa thường xuyên, đặc biệt với những khách hàng sử dụng xe để kinh doanh và phải khai thác xe với tần suất cao.
Xe có chiều dài cơ sở 2.810 mm, tải trọng cho phép chở 2.490 kg và khả năng leo dốc tối đa được công bố ở mức 30%. Những thông số này tạo nên một cấu hình phù hợp cho cả hoạt động giao hàng trong thành phố lẫn các tuyến đường liên tỉnh ngắn và trung bình.
Kim An 9 KL299 sử dụng hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực ở cả phía trước và phía sau.
Cấu hình nhíp lá là lựa chọn phổ biến trên xe thương mại nhờ khả năng đáp ứng nhu cầu chuyên chở hàng hóa. Khi kết hợp với giảm chấn thủy lực, hệ thống treo hỗ trợ kiểm soát dao động của xe trong quá trình di chuyển.
Đây là một trong những trang bị quan trọng đối với xe tải thường xuyên hoạt động trong điều kiện có tải.
Hệ thống phanh trên Kim An 9 KL299 gồm phanh đĩa phía trước và tang trống phía sau, kết hợp ABS.
ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng khóa bánh khi phanh trong những tình huống cần giảm tốc nhanh, qua đó giúp người lái duy trì khả năng kiểm soát xe tốt hơn.
Hệ thống lái sử dụng cơ cấu trục vít – êcu bi kết hợp trợ lực thủy lực. Với bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.800 mm, xe có khả năng xoay trở tương đối thuận tiện trong những khu vực giao nhận hàng hóa có không gian hạn chế.
Kim An 9 KL299 được thiết kế với 3 chỗ ngồi, phù hợp cho mô hình vận chuyển hàng hóa cần tài xế và nhân sự đi cùng.
Cabin được trang bị điều hòa hai chiều tiêu chuẩn, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong điều kiện thời tiết nóng ẩm.
Một điểm thực dụng khác là thiết kế cabin có khả năng lật với góc mở rộng, giúp người dùng và kỹ thuật viên dễ dàng tiếp cận khu vực động cơ khi cần kiểm tra hoặc bảo dưỡng.
Với tải trọng 2,49 tấn và thùng kín dài 3,5 mét, Kim An 9 KL299 có thể được cân nhắc cho nhiều hoạt động vận chuyển hàng hóa như:
Đặc biệt, cấu hình thùng kín sẽ phù hợp hơn với những đơn vị ưu tiên khả năng bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Kim An 9 KL299 sử dụng động cơ YUCHAI YCY24110-58, công suất 110 Ps tại 3.600 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại 1.200 – 2.600 vòng/phút.
Xe có 3 chỗ ngồi, sử dụng nhiên liệu diesel, dung tích động cơ 2.360 cc và tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
Kích thước tổng thể đạt 5.400 x 1.810 x 2.080 mm, chiều dài cơ sở 2.810 mm, khoảng sáng gầm 170 mm.
Thùng kín có kích thước lòng thùng 3.500 x 1.670 x 1.830 mm, tải trọng cho phép chở 2.490 kg và khối lượng toàn bộ 4.995 kg.
Xe sử dụng hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi; bình nhiên liệu dung tích 63 lít. Hệ thống treo trước và sau dạng phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực. Phanh trước đĩa, phanh sau tang trống và tích hợp ABS.
Tốc độ tối đa được công bố ở mức 110 km/h, khả năng leo dốc tối đa 30% và bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.800 mm.
Kim An 9 KL299 được áp dụng chính sách bảo hành 2 năm hoặc 50.000 km. Đây là yếu tố đáng quan tâm đối với khách hàng mua xe phục vụ kinh doanh, bởi thời gian bảo hành giúp người sử dụng có thêm sự an tâm trong quá trình khai thác phương tiện.
Kim Long Kim An 9 KL299 2.49 tấn thùng kín là lựa chọn hướng đến nhóm khách hàng cần một chiếc xe tải nhẹ có tải trọng 2,49 tấn, khoang hàng kín và kích thước phù hợp cho hoạt động giao nhận hàng hóa.
Sự kết hợp giữa động cơ YUCHAI 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, hộp số 6 cấp, chassis thép cường độ cao, thùng kín dài 3,5 mét và hệ thống phanh ABS tạo nên một cấu hình thực dụng cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa hàng ngày.
Nếu đang tìm một mẫu xe tải phục vụ kinh doanh, giao hàng và phân phối hàng hóa, Kim An 9 KL299 thùng kín là phiên bản đáng cân nhắc trong phân khúc tải nhẹ 2,49 tấn.
Kim Long Miền Nam
Địa chỉ: 1368 Quốc lộ 1A, Phường Thới An, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0942.116.868
Bảo hành: 2 năm hoặc 50.000 km.
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | YUCHAI – YCY24110-58 |
| Công suất cực đại (Max Power) | 110 Ps / 3.600 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 03 chỗ ngồi |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 1.790 kg (Cab chassis) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.400 x 1.810 x 2.080 mm (Chassis tổng thể) |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 2 năm hoặc 50.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 2.810 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 170 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 1.495 / 1.340 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 4.995 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 2.490 kg |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 3.500 x 1.670 x 1.830 mm |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 2.360 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 63 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực / Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Tang trống, ABS |
| Hệ thống lái (Steering) | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | 6.50R16 / 5.50R13 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 5.800 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 30% |
| Tốc độ tối đa | 110 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!