Kim An 9 Kl299 2.49 Tấn Chassis Không Thùng

Mã dòng xe: K-0058 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.7/5 (58 đánh giá)

SALE Mới chính hãng Trả góp 80% 2 năm hoặc 50.000 km

Đánh Giá Kim An 9 Kl299 2.49 Tấn Chassis Không Thùng

Không phải ngành nghề vận chuyển nào cũng cần một mẫu xe với cấu hình thùng cố định. Với nhiều doanh nghiệp và hộ kinh doanh, việc chủ động lựa chọn loại thùng, kích thước và công năng sử dụng ngay từ đầu sẽ giúp chiếc xe phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.

Kim An 9 KL299 2.49T Chassis không thùng được phát triển theo hướng đó. Đây là phiên bản cabin chassis của dòng Kim An 9, sử dụng động cơ diesel YUCHAI 110 Ps, khung gầm kích thước lớn và nền tảng chassis chắc chắn, tạo điều kiện để khách hàng hoàn thiện xe theo từng mục đích vận chuyển khác nhau.

Với cấu hình tải toàn bộ thiết kế 4.995 kg, chiều dài chassis 5.400 mm và khả năng tùy biến cao, Kim An 9 KL299 Chassis là lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng đang tìm kiếm một nền tảng xe tải nhẹ để đầu tư lâu dài.

Chassis không thùng – chủ động theo từng ngành nghề

Điểm khác biệt lớn nhất của phiên bản này nằm ngay ở cấu hình không thùng. Thay vì mua một chiếc xe đã được cố định sẵn kiểu thùng, khách hàng có thể lựa chọn phương án đóng thùng phù hợp với loại hàng hóa và mô hình kinh doanh.

Từ thùng lửng, thùng kín, mui bạt cho đến những cấu hình chuyên dụng, chassis Kim An 9 KL299 có thể được sử dụng làm nền tảng để hoàn thiện theo nhu cầu.

Xe sở hữu kích thước tổng thể của cabin chassis 5.400 x 1.810 x 2.080 mm, chiều dài cơ sở 2.810 mm và khoảng sáng gầm 170 mm. Đây là nền tảng có kích thước phù hợp để phát triển nhiều phương án thùng hàng khác nhau.

Đặc biệt, tải trọng cho phép chở trên trang sản phẩm được ghi là không áp dụng đối với cab chassis, bởi thông số tải thực tế sẽ phụ thuộc vào cấu hình hoàn thiện và phương án đóng thùng sau đó.

Động cơ YUCHAI 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm

Kim An 9 KL299 Chassis sử dụng động cơ diesel YUCHAI YCY24110-58, dung tích 2.360 cc.

Động cơ đạt công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 280 Nm trong dải 1.200 – 2.600 vòng/phút.

Dải mô-men xoắn rộng giúp động cơ có khả năng đáp ứng tốt trong quá trình vận chuyển hàng hóa, đặc biệt khi xe cần tăng tốc, khởi hành hoặc di chuyển trên những đoạn đường có độ dốc.

Kết hợp với động cơ là hộp số cơ khí 6 số tiến và 1 số lùi. Cấu hình này cho phép người lái chủ động lựa chọn cấp số theo tải trọng và điều kiện vận hành.

Kim An 9 KL299 có khả năng leo dốc tối đa 30%, tốc độ tối đa 110 km/h và sử dụng nhiên liệu diesel, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5.Hình ảnh chi tiết KIM AN 9 KL299 2.49 TẤN CHASSIS KHÔNG THÙNG

Khung chassis chắc chắn, phù hợp xe thương mại

Đối với một phiên bản chassis, độ chắc chắn của khung gầm là yếu tố đặc biệt quan trọng. Kim An 9 KL299 sử dụng chassis được giới thiệu với kết cấu thép cường độ cao dập nguội nguyên khối, kết hợp công nghệ sơn ED nhằm tăng khả năng bảo vệ bề mặt khung.

Thiết kế chassis chắc chắn tạo nền tảng cho quá trình đóng thùng và vận chuyển hàng hóa sau khi hoàn thiện xe.

Khối lượng bản thân của cabin chassis là 1.790 kg, trong khi khối lượng toàn bộ theo thiết kế đạt 4.995 kg.

Với chiều dài chassis 5,4 m, khách hàng có thêm không gian để lựa chọn phương án thùng phù hợp với từng loại hàng hóa, từ hàng tiêu dùng, nông sản, vật liệu cho đến các loại hàng hóa cần cấu hình thùng riêng.

Hệ thống treo nhíp lá trước và sau

Kim An 9 KL299 sử dụng hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực ở cả phía trước và phía sau.

Cấu hình này phù hợp với đặc tính của một mẫu xe thương mại thường xuyên vận chuyển hàng hóa. Hệ thống treo nhíp lá góp phần tạo sự ổn định cho chassis khi xe hoạt động trên nhiều điều kiện mặt đường.

Đây cũng là nền tảng thuận lợi để khách hàng phát triển các cấu hình thùng khác nhau sau khi nhận xe.

Phanh ABS và trợ lực lái thủy lực

Kim An 9 KL299 được trang bị hệ thống phanh đĩa phía trước, tang trống phía sau, tích hợp ABS.

Hệ thống lái sử dụng cơ cấu trục vít – êcu bi, trợ lực thủy lực, hỗ trợ người lái thao tác vô-lăng nhẹ nhàng hơn trong quá trình điều khiển.

Xe sử dụng mâm và lốp 6.50R16 phía trước và 5.50R13 phía sau. Bán kính vòng quay nhỏ nhất đạt 5.800 mm, giúp xe có khả năng xoay trở tương đối linh hoạt khi hoạt động tại khu vực đô thị, kho bãi hoặc điểm giao nhận hàng hóa.

Cabin 3 chỗ, điều hòa hai chiều

Không gian cabin được bố trí 3 chỗ ngồi, đáp ứng nhu cầu sử dụng phổ biến của xe tải nhẹ.

Kim An 9 KL299 được trang bị điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn, hỗ trợ duy trì không gian làm việc thoải mái cho tài xế và người đi cùng.

Một điểm đáng chú ý khác là thiết kế cabin lật góc rộng, giúp tiếp cận khoang động cơ thuận tiện hơn khi cần kiểm tra, bảo dưỡng hoặc thực hiện các công việc kỹ thuật định kỳ.Hình ảnh chi tiết KIM AN 9 KL299 2.49 TẤN CHASSIS KHÔNG THÙNG

Khả năng tùy biến là lợi thế lớn

Không đóng sẵn thùng đồng nghĩa với việc khách hàng có nhiều quyền chủ động hơn trong quá trình hoàn thiện chiếc xe.

Với Kim An 9 KL299 Chassis, khách hàng có thể cân nhắc các phương án như:

Thùng lửng: phù hợp với hàng hóa cần bốc xếp nhanh, vật liệu xây dựng, nông sản hoặc hàng hóa cồng kềnh.

Thùng kín: phù hợp với hàng tiêu dùng, hàng phân phối, thiết bị, đồ gia dụng hoặc các loại hàng cần hạn chế tiếp xúc với thời tiết.

Thùng mui bạt: mang đến sự linh hoạt giữa khả năng che chắn và thuận tiện khi xếp dỡ.

Thùng chuyên dụng: có thể phát triển theo đặc thù của từng ngành nghề và nhu cầu vận chuyển.

Chính khả năng tùy biến này giúp phiên bản chassis trở thành lựa chọn phù hợp với những khách hàng muốn đầu tư một nền tảng xe trước, sau đó hoàn thiện theo công việc thực tế.

Thông số nổi bật của Kim An 9 KL299 Chassis

Kim An 9 KL299 sử dụng động cơ YUCHAI YCY24110-58, công suất 110 Ps/3.600 rpm, mô-men xoắn cực đại 280 Nm và dung tích 2.360 cc.

Xe có 3 chỗ ngồi, sử dụng nhiên liệu diesel và đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Kích thước cabin chassis đạt 5.400 x 1.810 x 2.080 mm, chiều dài cơ sở 2.810 mm, khoảng sáng gầm 170 mm.

Khối lượng bản thân đạt 1.790 kg, khối lượng toàn bộ theo thiết kế 4.995 kg. Xe sử dụng hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi; hệ thống treo nhíp lá trước/sau; phanh đĩa/tang trống tích hợp ABS và hệ thống lái trợ lực thủy lực.

Chế độ bảo hành chính hãng được công bố ở mức 2 năm hoặc 50.000 km.

Kim An 9 KL299 – Đầu tư một nền tảng, chủ động nhiều phương án

Với lợi thế là phiên bản chassis không thùng, Kim An 9 KL299 không bị giới hạn trong một cấu hình vận chuyển duy nhất. Người mua có thể lựa chọn loại thùng, thiết kế và công năng dựa trên ngành nghề kinh doanh của mình.

Động cơ YUCHAI 110 Ps, chassis dài 5,4 m, hộp số 6 cấp, hệ thống treo nhíp lá và khả năng vận hành với tốc độ tối đa 110 km/h tạo nên một nền tảng phù hợp cho nhiều nhu cầu vận tải hàng hóa.

Nếu đang tìm kiếm một mẫu xe tải Kim An 9 2.49 tấn không thùng để chủ động đóng thùng theo nhu cầu, Kim An 9 KL299 Chassis là một phương án đáng cân nhắc.

Kim Long Miền Nam – Miền Nam Auto

Hotline: 0942 116 868

Địa chỉ: 1368 Quốc lộ 1A, Phường Thới An, TP. Hồ Chí Minh.

Thông Số Nổi Bật

Động cơ

YUCHAI – YCY24110-58

Công suất

110 Ps / 3.600 rpm

Số chỗ ngồi

03

Nhiên liệu

Dầu

Khối lượng

1.790 kg

Kích thước

5.400 x 1.810 x 2.080 mm

CHẾ ĐỘ BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG TỪ NHÀ MÁY 2 năm hoặc 50.000 km

Dự Toán Trả Góp Mua Xe

Tỷ lệ vay ngân hàng

70%

Thời hạn vay trả góp

5 năm (60 tháng)

Lãi suất vay ước tính

8.0%/năm

Ước tính trả tháng đầu (gốc + lãi)

0 ₫

Số tiền tự chuẩn bị: 0 ₫
Số tiền vay ngân hàng: 0 ₫
Tiền gốc trả hàng tháng: 0 ₫
Tiền lãi tháng đầu tiên: 0 ₫

Thông Số Kỹ Thuật

Động cơ (Engine Model) YUCHAI – YCY24110-58
Công suất cực đại (Max Power) 110 Ps / 3.600 rpm
Số chỗ ngồi / giường 03 chỗ ngồi
Nhiên liệu (Fuel Type) Dầu
Khối lượng bản thân (Kerb Weight) 1.790 kg (Cab chassis)
Kích thước tổng thể (DxRxC) 5.400 x 1.810 x 2.080 mm (Cab chassis)
Chế độ bảo hành chính hãng 2 năm hoặc 50.000 km
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) 2.810 mm
Khoảng sáng gầm xe 170 mm
Vệt bánh xe (Trước/Sau) 1.495 / 1.340 mm
Khối lượng toàn bộ (G.V.W) 4.995 kg
Tải trọng cho phép chở Không áp dụng (Cab chassis)
Kích thước lòng thùng (DxRxC) Không áp dụng
Dung tích xy lanh (Displacement) 2.360 cc
Mô-men xoắn cực đại 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hộp số (Gearbox) Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi
Dung tích / Dung lượng Pin 63 Lít
Hệ thống treo (Trước/Sau) Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực / Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Cơ cấu phanh (Trước/Sau) Đĩa / Tang trống, ABS
Hệ thống lái (Steering) Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
Mâm & Lốp xe (Tyre Size) 6.50R16 / 5.50R13
Bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.800 mm
Khả năng leo dốc lớn nhất 30%
Tốc độ tối đa 110 km/h
Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn

Chi Phí Lăn Bánh Xe

Giá niêm yết xe 0 ₫
Thuế trước bạ (2%) 0 ₫
Bảo hiểm vật chất (1.5%) 0 ₫
Phí đăng ký biển số 500.000 ₫
Phí sử dụng đường bộ (1 năm) 1.560.000 ₫
Phí đăng kiểm 340.000 ₫
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 480.000 ₫
Chi phí dịch vụ & chi phí khác 1.000.000 ₫

Tổng chi phí lăn bánh ước tính

0 ₫

Giá niêm yết xe: 0 ₫
Tổng các khoản thuế & phí: 0 ₫
* Lưu ý: Giá lăn bánh trên mang tính chất dự toán tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm đăng ký xe và quy định thuế tại từng khu vực.

ƯU ĐÃI LỚN NHẤT TRONG THÁNG

Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!

Thông báo