Mã dòng xe: K-0011 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.9/5 (51 đánh giá)
Kim An 9 1.99T thùng mui bạt 3B (KL199) là mẫu xe tải nhẹ được định hướng cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị và các tuyến đường liên tỉnh. Sở hữu tải trọng 1.990 kg, động cơ Yuchai 110 Ps, kích thước gọn và thiết kế thùng mui bạt linh hoạt, mẫu xe phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh từ giao hàng, phân phối đến vận chuyển hàng hóa hằng ngày.
Kim An 9 có kích thước tổng thể 5.145 x 1.810 x 2.020 mm, chiều dài cơ sở 2.615 mm và bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.300 mm. Với kích thước này, xe có khả năng xoay trở thuận tiện trong những khu vực có không gian hạn chế như đường nội thành, khu dân cư, chợ, kho hàng hoặc các điểm giao nhận.
Điểm đáng chú ý của phiên bản này là thùng mui bạt 3B. Thiết kế mui bạt mang lại sự linh hoạt khi xếp dỡ hàng hóa, đặc biệt với những mặt hàng có kích thước lớn hoặc cần thao tác từ nhiều hướng.
Kích thước lòng thùng đạt 3.200 x 1.670 x 1.830 mm, tạo không gian phù hợp cho nhiều nhóm hàng hóa khác nhau. 
Kim An 9 được trang bị động cơ YUCHAI YCY24110-58, dung tích xy-lanh 2.360 cc, công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút.
Động cơ đạt mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại 1.200 – 2.600 vòng/phút, giúp xe duy trì lực kéo phù hợp trong quá trình vận chuyển hàng hóa. Kết hợp với hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi, xe có thể đáp ứng tốt nhu cầu vận hành trên nhiều loại cung đường.
Động cơ sử dụng nhiên liệu Diesel và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
Với tải trọng cho phép chở 1.990 kg và khối lượng toàn bộ 4.495 kg, Kim An 9 hướng đến nhóm khách hàng cần một chiếc xe tải nhỏ nhưng vẫn đảm bảo khả năng chuyên chở đáng kể.
Xe có thể sử dụng cho nhiều mục đích như:
Đặc biệt, với cấu hình thùng mui bạt, việc bốc xếp những loại hàng hóa cồng kềnh có thể thuận tiện hơn so với các mẫu thùng kín cố định.
Kim An 9 sử dụng khung chassis thép cường độ cao dập nguội nguyên khối, được thiết kế hướng đến độ chắc chắn trong quá trình vận chuyển hàng hóa. Khung xe còn sử dụng công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED, hỗ trợ bảo vệ chassis trong quá trình sử dụng.
Cabin có thiết kế lật góc rộng, giúp người sử dụng dễ dàng tiếp cận khu vực động cơ khi cần kiểm tra hoặc bảo dưỡng.
Đây là một ưu điểm thực tế đối với xe tải thương mại, bởi khả năng bảo dưỡng thuận tiện có thể giúp chủ xe chủ động hơn trong quá trình khai thác.
Kim An 9 được trang bị hệ thống treo trước độc lập, lò xo trụ, phía sau phụ thuộc, nhíp lá.
Cấu hình này phù hợp với đặc tính của một mẫu xe tải gần 2 tấn. Hệ thống nhíp lá phía sau đảm nhiệm khả năng chịu tải cho khu vực thùng hàng, trong khi hệ thống treo phía trước hỗ trợ xe vận hành ổn định.
Xe có khả năng leo dốc tối đa 32% và tốc độ tối đa 110 km/h, đáp ứng nhu cầu vận chuyển trên nhiều điều kiện đường sá.
Khoang cabin được bố trí 3 chỗ ngồi, phù hợp với nhu cầu của tài xế và người đi cùng trong quá trình giao nhận.
Xe được trang bị điều hòa cabin hai chiều, giúp duy trì không gian dễ chịu hơn trong quá trình làm việc.
Hệ thống lái sử dụng cơ cấu bánh răng – thanh răng, trợ lực thủy lực, giúp tài xế điều khiển xe nhẹ nhàng hơn khi quay đầu, đỗ xe hoặc di chuyển trong khu vực giao hàng. 
Kim An 9 sử dụng hệ thống phanh đĩa phía trước, tang trống phía sau, kết hợp ABS.
Trang bị ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng bó cứng bánh khi phanh, giúp tài xế duy trì khả năng kiểm soát xe tốt hơn trong những tình huống cần giảm tốc.
Đối với một mẫu xe tải thường xuyên hoạt động trong đô thị, đây là trang bị thiết thực khi xe phải liên tục tăng tốc, giảm tốc và dừng tại nhiều điểm.
Phiên bản này phù hợp với khách hàng ưu tiên tính linh hoạt trong xếp dỡ hàng hóa.
Nếu thường xuyên vận chuyển các mặt hàng như nông sản, hàng gia dụng, hàng đóng kiện, vật tư hoặc những loại hàng có kích thước đa dạng, thùng mui bạt sẽ mang lại sự thuận tiện trong quá trình chất và dỡ hàng.
Đối với hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ, tải trọng gần 2 tấn cũng giúp chủ xe có thể vận chuyển lượng hàng tương đối lớn trong mỗi chuyến, từ đó nâng cao hiệu quả khai thác.
Theo thông tin hiện tại trên trang sản phẩm, Kim An 9 1.99T thùng mui bạt 3B có giá niêm yết 381.900.000 đồng và được công bố chính sách bảo hành 2 năm hoặc 50.000 km. Trang sản phẩm cũng đang hiển thị phương án trả góp đến 80%.
Mức giá và chính sách tài chính thực tế có thể thay đổi theo từng thời điểm, vì vậy khách hàng nên liên hệ đại lý để nhận báo giá cụ thể.
Kim An 9 1.99T thùng mui bạt 3B là mẫu xe tải nhẹ tập trung vào những yếu tố quan trọng đối với hoạt động kinh doanh: tải trọng phù hợp, động cơ Diesel, khung gầm chắc chắn, kích thước dễ xoay trở và thùng hàng linh hoạt.
Với động cơ Yuchai 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, hộp số 6 cấp, tải trọng 1.990 kg và thùng hàng 3.200 x 1.670 x 1.830 mm, xe đáp ứng tốt nhiều nhu cầu vận chuyển hàng hóa từ giao hàng nội thành đến các tuyến đường dài hơn.
Nếu đang tìm một mẫu xe tải 1.99 tấn thùng mui bạt để phục vụ công việc kinh doanh, Kim An 9 là một cấu hình đáng cân nhắc nhờ sự cân bằng giữa khả năng chuyên chở và tính linh hoạt.
Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | YUCHAI – YCY24110-58 |
| Công suất cực đại (Max Power) | 110 Ps / 3.600 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 03 chỗ ngồi |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 1.610 kg (Cab chassis) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.145 x 1.810 x 2.020 mm (Chassis tổng thể) |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 2 năm hoặc 50.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 2.615 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 1.525 / 1.340 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 4.495 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 1.990 kg |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 3.200 x 1.670 x 1.830 mm |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 2.360 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 63 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Độc lập, lò xo trụ / Phụ thuộc, nhíp lá |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Tang trống, ABS |
| Hệ thống lái (Steering) | Cơ cấu bánh răng - thanh răng, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | 195R15 / 155R12 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 5.300 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 32% |
| Tốc độ tối đa | 110 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!