Mã dòng xe: K-0029 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.7/5 (38 đánh giá)
Nếu nhu cầu của bạn là một mẫu xe tải nhẹ vừa có khả năng chở hàng gần 2 tấn, vừa thuận tiện khi giao nhận trong đô thị, Kim An 9 1.99T thùng kín 1 cửa hông là một cấu hình đáng chú ý. Xe được phát triển theo hướng thực dụng, tập trung vào khả năng vận chuyển hàng hóa, sự linh hoạt khi khai thác và chi phí sử dụng hợp lý.
Điểm tạo khác biệt của phiên bản này nằm ở thùng kín kết hợp cửa hông, giúp tài xế dễ dàng tiếp cận hàng hóa trong quá trình giao nhận mà không nhất thiết phải mở toàn bộ cửa phía sau.
Kim An 9 có kích thước tổng thể 5.145 x 1.810 x 2.020 mm, chiều dài cơ sở 2.615 mm và bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.300 mm. Với kích thước này, xe có khả năng xoay trở tương đối thuận tiện trong môi trường đô thị, đặc biệt khi thường xuyên phải đi vào các tuyến đường nhỏ hoặc khu vực giao nhận đông đúc.
Phiên bản thùng kín sở hữu kích thước lòng thùng 3.200 x 1.670 x 1.830 mm, tạo không gian phù hợp để vận chuyển nhiều loại hàng hóa. Thiết kế thùng kín cũng giúp hạn chế tác động của thời tiết và môi trường bên ngoài lên hàng hóa trong quá trình di chuyển.
Với những công việc phải giao hàng tại nhiều địa điểm, cửa hông là một trang bị mang tính thực tế cao.
Thay vì phải mở cửa sau và tiếp cận toàn bộ khoang hàng, tài xế có thể lấy những kiện hàng cần thiết từ bên hông. Điều này đặc biệt hữu ích khi hàng hóa được sắp xếp theo thứ tự giao hoặc khi xe phải dừng tại nhiều điểm trong một hành trình.
Đây cũng là lý do cấu hình thùng kín 1 cửa hông phù hợp với các hoạt động phân phối, giao hàng cho cửa hàng, đại lý hoặc vận chuyển hàng hóa nội thành.
Kim An 9 được trang bị động cơ YUCHAI YCY24110-58, dung tích xy-lanh 2.360 cc, cho công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút.
Động cơ đạt mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại 1.200 – 2.600 vòng/phút, kết hợp hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi. Cấu hình này mang đến khả năng vận hành phù hợp với một mẫu xe tải nhẹ phục vụ khai thác hàng ngày.
Đặc biệt, mô-men xoắn đạt 280 Nm trong dải vòng tua 1.200 – 2.600 vòng/phút giúp xe có lực kéo phù hợp khi chở hàng và di chuyển trong điều kiện giao thông thay đổi liên tục.
Động cơ sử dụng nhiên liệu Diesel và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
Kim An 9 có tải trọng cho phép chở 1.990 kg, khối lượng toàn bộ 4.495 kg. Đây là mức tải phù hợp với nhiều nhu cầu kinh doanh, từ giao nhận hàng hóa đến phân phối sản phẩm.
Với khả năng chuyên chở này, xe có thể đáp ứng các nhu cầu như:
Đối với các hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp cần xe hoạt động thường xuyên, khả năng chở gần 2 tấn giúp nâng cao lượng hàng vận chuyển trong mỗi chuyến.
Kim An 9 sử dụng khung chassis thép cường độ cao dập nguội nguyên khối, hướng đến khả năng chịu tải và độ bền trong quá trình khai thác.
Chassis được kết hợp với công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED, góp phần bảo vệ kết cấu khung trước các tác động từ môi trường. Cabin có thiết kế lật góc rộng, giúp việc tiếp cận khu vực động cơ thuận tiện hơn khi kiểm tra và bảo dưỡng.
Đây là những yếu tố khá quan trọng đối với một mẫu xe tải thương mại, bởi xe thường phải vận hành với tần suất cao và liên tục trong thời gian dài.
Phía trước xe sử dụng hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, trong khi phía sau sử dụng hệ thống phụ thuộc, nhíp lá.
Cấu hình này phù hợp với đặc tính của xe tải nhẹ, trong đó nhíp lá phía sau đảm nhiệm vai trò chịu tải cho khu vực thùng hàng.
Kim An 9 có khả năng leo dốc tối đa 32% và tốc độ tối đa 110 km/h. Bình nhiên liệu có dung tích 63 lít, đáp ứng nhu cầu vận hành trên nhiều tuyến đường.
Khoang cabin được bố trí 3 chỗ ngồi, phù hợp với nhu cầu vận hành của xe tải giao nhận.
Xe được trang bị điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn, mang đến không gian dễ chịu hơn cho tài xế và người đi cùng trong quá trình làm việc.
Hệ thống lái sử dụng cơ cấu bánh răng – thanh răng, trợ lực thủy lực, giúp việc điều khiển xe nhẹ nhàng hơn, đặc biệt trong những tình huống quay đầu, đỗ xe hoặc di chuyển chậm trong khu vực giao hàng.
Hệ thống phanh của Kim An 9 gồm phanh đĩa phía trước và tang trống phía sau, kết hợp ABS.
ABS hỗ trợ hạn chế tình trạng bó cứng bánh xe khi phanh, giúp tài xế kiểm soát xe tốt hơn trong những tình huống cần giảm tốc.
Đối với xe tải thường xuyên di chuyển trong đô thị, đây là trang bị có ý nghĩa thiết thực, đặc biệt khi xe phải liên tục tăng tốc, giảm tốc và dừng tại nhiều điểm giao hàng.
Nếu xét về tính thực tế, Kim An 9 thùng kín 1 cửa hông phù hợp với những khách hàng cần một chiếc xe vừa chở được hàng, vừa dễ thao tác khi giao nhận.
Cấu hình này có thể phù hợp với:
Hộ kinh doanh cá thể: sử dụng xe để nhập và giao hàng mỗi ngày.
Doanh nghiệp phân phối: vận chuyển hàng từ kho đến hệ thống đại lý, cửa hàng.
Đơn vị giao nhận: tận dụng cửa hông để rút ngắn thời gian lấy hàng tại từng điểm.
Cửa hàng bán lẻ: chủ động phương tiện vận chuyển hàng hóa thay vì thuê xe bên ngoài.
Doanh nghiệp sản xuất: sử dụng xe cho các tuyến vận chuyển hàng hóa ngắn và trung bình.
Kim An 9 1.99T thùng kín 1 cửa hông không hướng đến việc trở thành một mẫu xe tải quá lớn hay quá phức tạp. Thay vào đó, xe tập trung vào những yếu tố quan trọng đối với hoạt động kinh doanh: tải trọng phù hợp, kích thước gọn, động cơ Diesel, thùng kín và khả năng giao nhận linh hoạt.
Động cơ Yuchai YCY24110-58 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, hộp số 6 cấp, tải trọng 1.990 kg cùng kích thước thùng 3.200 x 1.670 x 1.830 mm tạo nên một cấu hình phù hợp cho hoạt động vận chuyển hàng hóa hàng ngày.
Đặc biệt, thiết kế 1 cửa hông giúp phiên bản này có thêm lợi thế trong các mô hình giao hàng nhiều điểm, nơi tốc độ và sự thuận tiện khi lấy hàng đóng vai trò quan trọng.
Kim An 9 hiện được trang sản phẩm công bố mức giá niêm yết 391 triệu đồng và chế độ bảo hành 2 năm hoặc 50.000 km.
Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | YUCHAI – YCY24110-58 |
| Công suất cực đại (Max Power) | 110 Ps / 3.600 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 03 chỗ ngồi |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 1.610 kg (Cab chassis) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.145 x 1.810 x 2.020 mm (Chassis tổng thể) |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 2 năm hoặc 50.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 2.615 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 1.525 / 1.340 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 4.495 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 1.990 kg |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 3.200 x 1.670 x 1.830 mm |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 2.360 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 63 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Độc lập, lò xo trụ / Phụ thuộc, nhíp lá |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Tang trống, ABS |
| Hệ thống lái (Steering) | Cơ cấu bánh răng - thanh răng, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | 195R15 / 155R12 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 5.300 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 32% |
| Tốc độ tối đa | 110 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!